8.9
Truyền hình
Diễn xuất
陈明昊
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Minghao, graduated from the 96-level acting undergraduate class of the Central Academy of Drama, is an actor and director of the National Theatre of China
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.9
Truyền hình
8.3
Phim điện ảnh
Giải Cứu Đông Cực Đảo
7.5
Phim điện ảnh
Dương Danh Lập Vạn
6.8
Phim điện ảnh
第二十条
6.4
Phim điện ảnh
这个杀手不太冷静
6.2
Phim điện ảnh
Kinh Trập Vô Thanh
7.2
Truyền hình
Người Chơi Cờ
6.0
Phim điện ảnh
六欲天
6.7
Phim điện ảnh
Dục Hỏa Chi Lộ
6.4
Phim điện ảnh
Nắm Chắc Phần Thắng
4.8
Phim điện ảnh
平原上的火焰
7.8
Truyền hình
Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ
7.9
Truyền hình
三大队
8.1
Truyền hình
向往的生活
7.8
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký - Trùng Khởi: Cực Hải Thính Lôi
7.3
Truyền hình
Thành Phố Lý Tưởng
6.2
Truyền hình
Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ
6.7
Phim điện ảnh
Độc Nhất Vô Nhị
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 无名之辈:意义非凡 Phim điện ảnh | Mr. Wan |
| TBA | 入局 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 冬风吹又生 Truyền hình | Yu Kaixuan (1 tập) |
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Wang Weiguo |
| 2026 | 一个文学的午后 Truyền hình | (10 tập) |
| 2026 | Kinh Trập Vô Thanh Phim điện ảnh | |
| 2026 | 喜欢上“欠欠”的你 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ Truyền hình | Xie Chunlai (40 tập) |
| 2025 | Ông Cậu Của Tôi Truyền hình | Huo Dongfeng (27 tập) |
| 2025 | 最恨我爱你 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 再见,坏蛋 Phim điện ảnh | 大武 |
| 2025 | Giải Cứu Đông Cực Đảo Phim điện ảnh | Mr. Chen |
| 2025 | Độc Nhất Vô Nhị Phim điện ảnh | Dad |
| 2025 | Mặt Trời Chiếu Rọi Thanh Xuân Phim điện ảnh | Hong Zhaoqing |
| 2025 | Người Chơi Cờ Truyền hình | Cui Wei (22 tập) |
| 2025 | 平原上的火焰 Phim điện ảnh | Zhuang Dezeng |
| 2025 | 180 Ngày Tái Khởi Động Kế Hoạch Truyền hình | Gu Kangqi (1 tập) |
| 2024 | Nắm Chắc Phần Thắng Phim điện ảnh | Duan Wenkang |
| 2024 | Dục Hỏa Chi Lộ Phim điện ảnh | Brother Hao |
| 2024 | Tạng Hải Hoa Truyền hình | Wang Pangzi (32 tập) |
| 2024 | 负负得正 Phim điện ảnh | Gastroenterologist |
| 2024 | 堡垒 Phim điện ảnh | 毛稼轩 |
| 2024 | 第二十条 Phim điện ảnh | Li Maoquan |
| 2023 | 三大队 Truyền hình | Wang Dayong (24 tập) |
| 2023 | J Music Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Bốn Mùa Đằng Đẵng Truyền hình | Ma Desheng (12 tập) |
| 2022 | 出拳吧,妈妈 Phim điện ảnh | Brother Hu |
| 2022 | Truyền Thuyết Thục Sơn: Vạn Kiếm Quy Tông Phim điện ảnh | Jian She'er |
| 2022 | 惹不起的千岁大人 Truyền hình | Qi Shengwen (15 tập) |
| 2022 | 这个杀手不太冷静 Phim điện ảnh | 哈维 |
| 2021 | Dương Danh Lập Vạn Phim điện ảnh | Lu Zi Ye |
| 2021 | 关于我妈的一切 Phim điện ảnh | Ji Peiqi |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | Wang Yang (40 tập) |
| 2021 | Bát Nguyệt Vị Ương Phim điện ảnh | |
| 2021 | 戏剧新生活 Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | Đạo Mộ Bút Ký - Trùng Khởi: Cực Hải Thính Lôi Truyền hình | Wang Pangzi (62 tập) |
| 2019 | 六欲天 Phim điện ảnh | Brother Lei |
| 2019 | 捉仙记 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 嘿,老头! Truyền hình | Gou Zi (37 tập) |
| 2009 | Bảo Liên Đăng Tiền Truyện Truyền hình | 太乙真人 (46 tập) |
| 2008 | Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ Truyền hình | 牛魔王 (42 tập) |