2.9
Truyền hình
Diễn xuất
류시원
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 류시원.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
2.9
Truyền hình
4.4
Truyền hình
비밀
6.3
Truyền hình
굿바이 마눌
7.2
Truyền hình
아름다운 날들
2.5
Truyền hình
스타일
7.0
Truyền hình
MBC 가요대제전
6.5
Truyền hình
웨딩
6.5
Truyền hình
ジョシデカ!-女子刑事-
7.0
Truyền hình
진실
6.5
Truyền hình
SBS 연예대상
9.0
Truyền hình
SBS 연기대상
3.0
Truyền hình
느낌
9.0
Truyền hình
프로포즈
10.0
Truyền hình
사랑할 때까지
8.0
Truyền hình
KBS 연기대상
Truyền hình
그 햇살이 나에게
Truyền hình
순수
Truyền hình
낭만비박 집단가출
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 낭만비박 집단가출 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 굿바이 마눌 Truyền hình | Cha Seung-hyuk (20 tập) |
| 2009 | 스타일 Truyền hình | Seo Woo-jin (16 tập) |
| 2007 | SBS 연예대상 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2007 | ジョシデカ!-女子刑事- Truyền hình | Park Ji-Won (10 tập) |
| 2005 | MBC 가요대제전 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2005 | 웨딩 Truyền hình | Han Seung-woo (18 tập) |
| 2002 | 그대를 알고부터 Truyền hình | Jo Gi-won (47 tập) |
| 2002 | 그 햇살이 나에게 Truyền hình | Kang Dong-seok (20 tập) |
| 2001 | 아름다운 날들 Truyền hình | Lee Sun-jae (24 tập) |
| 2000 | 비밀 Truyền hình | Kim Jun-Ho (18 tập) |
| 2000 | 곰탕 Truyền hình | (2 tập) |
| 2000 | 진실 Truyền hình | Jung Hyun-woo (16 tập) |
| 1998 | 순수 Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | 세상 끝까지 Truyền hình | Lee Se-jun (16 tập) |
| 1997 | 프로포즈 Truyền hình | Chang Soo-bin (16 tập) |
| 1996 | 사랑할 때까지 Truyền hình | (231 tập) |
| 1994 | 느낌 Truyền hình | (16 tập) |
| 1992 | SBS 연기대상 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 1987 | KBS 연기대상 Truyền hình | Host (1 tập) |