7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
刘昌伟
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai,China
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 刘昌伟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
潜伏
7.2
Truyền hình
围城
7.6
Phim điện ảnh
包氏父子
7.0
Phim điện ảnh
人约黄昏
8.5
Truyền hình
温柔的谎言
7.0
Truyền hình
孽债
8.0
Phim điện ảnh
今夜有暴风雪
6.0
Phim điện ảnh
马路骑士
9.0
Phim điện ảnh
秃探与俏妞
10.0
Phim điện ảnh
古币风波
10.0
Truyền hình
都市男女
8.0
Truyền hình
欢乐元帅
8.0
Truyền hình
今夜有暴风雪
Phim điện ảnh
Those were the Days
Phim điện ảnh
业余警察
Phim điện ảnh
出门挣钱的人
Phim điện ảnh
蜜月再来
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 永乐大帝 Truyền hình | 小福子 (1 tập) |
| 2019 | 一路疯癫 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 别让爱情走弯路 Phim điện ảnh | Wang Zhisheng |
| 2012 | 欢乐元帅 Truyền hình | 龟丞相 (47 tập) |
| 2011 | 温柔的谎言 Truyền hình | (35 tập) |
| 2010 | 神枪手 Truyền hình | Hu Chengguang (28 tập) |
| 2009 | 潜伏 Truyền hình | 秋掌柜 (30 tập) |
| 2007 | 51号兵站 Truyền hình | (26 tập) |
| 2007 | 爱情新呼吸 Truyền hình | Jiang Jiajun (26 tập) |
| 2005 | 五妹 Truyền hình | 赵小宝 (25 tập) |
| 2005 | Those were the Days Phim điện ảnh | Xu Fu |
| 2003 | 都市男女 Truyền hình | 刘天伟 (365 tập) |
| 2003 | 小皮匠登基 Truyền hình | 小皮匠, 颐亲王 (22 tập) |
| 2002 | 阳光代表 Truyền hình | Wei Deli (20 tập) |
| 1997 | Bán Sanh Duyên Phim điện ảnh | Fang Yipeng |
| 1995 | 人约黄昏 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 承诺 Truyền hình | 章大龙 (30 tập) |
| 1995 | 浦江叙事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 孽债 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 秃探与俏妞 Phim điện ảnh | 耗子 |
| 1994 | 都市平安夜 Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 满天星 Truyền hình | (8 tập) |
| 1992 | 蜜月再来 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 马路骑士 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 围城 Truyền hình | 方鹏图 (10 tập) |
| 1989 | 侠盗鲁平 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 金鞋 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 业余警察 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 古币风波 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 今夜有暴风雪 Truyền hình | (1 tập) |
| 1984 | 今夜有暴风雪 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 包氏父子 Phim điện ảnh | 包国维 |
| 1983 | 出门挣钱的人 Phim điện ảnh |