임호

Diễn xuất

임호

Ngày sinh
(56 tuổi)
Nơi sinh
Seoul, South Korea
Danh sách thực hiện
43 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 임호.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 43

NămTiêu đềVai trò
2024 수지맞은 우리 Truyền hình Kang Woo-chang (128 tập)
2022 짜장면 고맙습니다 Phim điện ảnh
2022 내 몸을 바꾸는 시간 Truyền hình (2 tập)
2022 대통령 정약용 Phim điện ảnh
2021 작전명 봉황 Phim điện ảnh
2017 Mùa Xuân Quanh Ta Truyền hình Han Tae-Sung (129 tập)
2016 옥중화 Truyền hình Kang Sun Ho (51 tập)
2016 페이지 터너 Truyền hình Eye Doctor (3 tập)
2014 간서치열전 Truyền hình Kwang Hae (7 tập)
2014 정도전 Truyền hình Jeong Mong-ju (50 tập)
2013 나 혼자 산다 Truyền hình Self (1 tập)
2013 당신의 여자 Truyền hình Na Jin-gu (120 tập)
2012 아이러브 이태리 Truyền hình Geum San (16 tập)
2011 광개토태왕 Truyền hình Murong Bao (92 tập)
2011 지구대표 롤링 스타즈 Phim điện ảnh Elvis (voice)
2010 여자를 몰라 Truyền hình (7 tập)
2010 Thử Thách Thần Tượng Truyền hình (1 tập)
2010 비밀애 Phim điện ảnh Hair designer
2009 결혼 못하는 남자 Truyền hình Park Kwang-nam (16 tập)
2007 키드갱 Truyền hình (16 tập)
2006 대조영 Truyền hình Yeon Nam-saeng (134 tập)
2006 어느날 갑자기 첫번째 이야기: 2월 29일 Phim điện ảnh Detective Park
2005 바람꽃 Truyền hình (179 tập)
2004 혼자가 아니야 Truyền hình (18 tập)
2004 돈텔파파 Phim điện ảnh Borisu
2004 사랑을 할꺼야 Truyền hình Park Soo-Young (27 tập)
2004 사랑을 할거야 Truyền hình 朴游泳 (27 tập)
2004 클레멘타인 Phim điện ảnh Oh Ji-hoon
2004 Marry Me! Truyền hình (16 tập)
2003 X맨 Truyền hình Self (2 tập)
2003 Nàng Dae Jang Geum Truyền hình King Jungjong (54 tập)
2003 Sweetheart Truyền hình (103 tập)
2003 두 아빠 Truyền hình (우정출연) (1 tập)
2002 Girls' High School People Truyền hình (149 tập)
2002 태양인 이제마 Truyền hình Choi Moon Hwan (30 tập)
2001 Everyday with You Truyền hình (145 tập)
2001 Cô Nàng Ngổ Ngáo Phim điện ảnh Blind Date Man
2001 그 여자네 집 Truyền hình Nam Hyeok (50 tập)
2000 공포택시 Phim điện ảnh Byoung-su
1998 대왕의 길 Truyền hình Prince Sado (34 tập)
1995 장희빈 Truyền hình King Sukjong (63 tập)
1993 살아남은 자의 슬픔 Truyền hình (16 tập)
1980 전원일기 Truyền hình Kim Geum-dong (2 tập)
Hỏi ask2cinemadb