7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
임호
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 임호.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Nàng Dae Jang Geum
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
3.2
Phim điện ảnh
클레멘타인
5.2
Truyền hình
옥중화
7.7
Truyền hình
페이지 터너
5.2
Phim điện ảnh
비밀애
5.8
Phim điện ảnh
어느날 갑자기 첫번째 이야기: 2월 29일
4.2
Phim điện ảnh
돈텔파파
5.1
Truyền hình
정도전
5.7
Truyền hình
대조영
8.8
Truyền hình
결혼 못하는 남자
5.8
Truyền hình
수지맞은 우리
1.8
Truyền hình
장희빈
5.5
Phim điện ảnh
공포택시
6.0
Truyền hình
광개토태왕
4.8
Truyền hình
아이러브 이태리
8.0
Truyền hình
대왕의 길
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 수지맞은 우리 Truyền hình | Kang Woo-chang (128 tập) |
| 2022 | 짜장면 고맙습니다 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 내 몸을 바꾸는 시간 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 대통령 정약용 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 작전명 봉황 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Mùa Xuân Quanh Ta Truyền hình | Han Tae-Sung (129 tập) |
| 2016 | 옥중화 Truyền hình | Kang Sun Ho (51 tập) |
| 2016 | 페이지 터너 Truyền hình | Eye Doctor (3 tập) |
| 2014 | 간서치열전 Truyền hình | Kwang Hae (7 tập) |
| 2014 | 정도전 Truyền hình | Jeong Mong-ju (50 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 당신의 여자 Truyền hình | Na Jin-gu (120 tập) |
| 2012 | 아이러브 이태리 Truyền hình | Geum San (16 tập) |
| 2011 | 광개토태왕 Truyền hình | Murong Bao (92 tập) |
| 2011 | 지구대표 롤링 스타즈 Phim điện ảnh | Elvis (voice) |
| 2010 | 여자를 몰라 Truyền hình | (7 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 비밀애 Phim điện ảnh | Hair designer |
| 2009 | 결혼 못하는 남자 Truyền hình | Park Kwang-nam (16 tập) |
| 2007 | 키드갱 Truyền hình | (16 tập) |
| 2006 | 대조영 Truyền hình | Yeon Nam-saeng (134 tập) |
| 2006 | 어느날 갑자기 첫번째 이야기: 2월 29일 Phim điện ảnh | Detective Park |
| 2005 | 바람꽃 Truyền hình | (179 tập) |
| 2004 | 혼자가 아니야 Truyền hình | (18 tập) |
| 2004 | 돈텔파파 Phim điện ảnh | Borisu |
| 2004 | 사랑을 할꺼야 Truyền hình | Park Soo-Young (27 tập) |
| 2004 | 사랑을 할거야 Truyền hình | 朴游泳 (27 tập) |
| 2004 | 클레멘타인 Phim điện ảnh | Oh Ji-hoon |
| 2004 | Marry Me! Truyền hình | (16 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2003 | Nàng Dae Jang Geum Truyền hình | King Jungjong (54 tập) |
| 2003 | Sweetheart Truyền hình | (103 tập) |
| 2003 | 두 아빠 Truyền hình | (우정출연) (1 tập) |
| 2002 | Girls' High School People Truyền hình | (149 tập) |
| 2002 | 태양인 이제마 Truyền hình | Choi Moon Hwan (30 tập) |
| 2001 | Everyday with You Truyền hình | (145 tập) |
| 2001 | Cô Nàng Ngổ Ngáo Phim điện ảnh | Blind Date Man |
| 2001 | 그 여자네 집 Truyền hình | Nam Hyeok (50 tập) |
| 2000 | 공포택시 Phim điện ảnh | Byoung-su |
| 1998 | 대왕의 길 Truyền hình | Prince Sado (34 tập) |
| 1995 | 장희빈 Truyền hình | King Sukjong (63 tập) |
| 1993 | 살아남은 자의 슬픔 Truyền hình | (16 tập) |
| 1980 | 전원일기 Truyền hình | Kim Geum-dong (2 tập) |