6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李沛旭
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李沛旭.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
8.9
Truyền hình
火神的眼淚
4.5
Phim điện ảnh
Đường vòng
7.3
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
4.5
Truyền hình
犀利人妻
6.6
Truyền hình
小資女孩向前衝
4.8
Phim điện ảnh
滿月酒
8.2
Truyền hình
敗犬女王
6.9
Truyền hình
莫非,这就是爱情
8.5
Truyền hình
美男魚澡堂
9.0
Truyền hình
最佳利益
3.5
Truyền hình
Chung Vô Diệm
Phim điện ảnh
大三元
Phim điện ảnh
黑道上錯身
Truyền hình
愛情急整室
Truyền hình
海海人生
Truyền hình
星座爱情牡羊女
Truyền hình
8星报喜
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 鬼見愁 Phim điện ảnh | |
| TBA | 單身有約 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Pei's Husband |
| 2024 | Vây Hãm Tại Đài Bắc Phim điện ảnh | Bolo |
| 2023 | Đường vòng Phim điện ảnh | Nam |
| 2021 | 火神的眼淚 Truyền hình | Chairman Sun (3 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Wang Cheng-Min (5 tập) |
| 2019 | 大三元 Phim điện ảnh | Sky bird brother |
| 2018 | 美男魚澡堂 Truyền hình | A Bu / Xiao Chi (8 tập) |
| 2016 | 电竞纪元 Truyền hình | Qi Long (12 tập) |
| 2016 | 整容攻略 Truyền hình | 军哥 (1 tập) |
| 2016 | 海海人生 Truyền hình | Wei Huan (38 tập) |
| 2015 | 滿月酒 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 春梅 Truyền hình | 中村公平 (54 tập) |
| 2015 | 莫非,这就是爱情 Truyền hình | Mr. Fu (1 tập) |
| 2015 | 星座爱情牡羊女 Truyền hình | 张家明 (10 tập) |
| 2013 | 黑道上錯身 Phim điện ảnh | 李光正 |
| 2013 | 愛情急整室 Truyền hình | Shao Xiang Feng (13 tập) |
| 2012 | 我们发财了 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 小資女孩向前衝 Truyền hình | Shi Telong (40 tập) |
| 2010 | 犀利人妻 Truyền hình | 郝康德 (23 tập) |
| 2010 | Chung Vô Diệm Truyền hình | Lin Gai Shi (19 tập) |
| 2009 | 敗犬女王 Truyền hình | Wei Er-kang (34 tập) |
| 2005 | 8星报喜 Truyền hình | 小安 (2 tập) |