8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
楊謹華
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 楊謹華.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
8.4
Truyền hình
一把青
4.3
Phim điện ảnh
台北晚9朝5
6.3
Phim điện ảnh
愛情靈藥
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
4.1
Phim điện ảnh
一八九五
5.4
Truyền hình
深夜食堂
8.2
Truyền hình
敗犬女王
6.8
Phim điện ảnh
可不可以,你也剛好喜歡我
7.2
Truyền hình
今夜一起為愛鼓掌
3.0
Truyền hình
白色巨塔
3.6
Phim điện ảnh
癡情男子漢
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
8.0
Truyền hình
我的男孩
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 40歲還住在一起的我們 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 急診室的奇蹟 Truyền hình | He Yu-hua (8 tập) |
| 2026 | 消失的裂痕 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 看看你有多愛我 Truyền hình | Chen Yi-an (6 tập) |
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | Chou Fan (12 tập) |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | Zhang Jia Chen (12 tập) |
| 2023 | 光開門就很忙了 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Ye Baosheng (12 tập) |
| 2023 | Huyền Thoại Thay Đổi Vận Mệnh Truyền hình | (43 tập) |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Chang Min-Min (2 tập) |
| 2022 | 民雄鬼屋 Phim điện ảnh | He Sheng-xin / He De-xin |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Su Ching-yi "Sue" (24 tập) |
| 2020 | 愛的廣義相對論 Truyền hình | Tsai Yi-Chun (1 tập) |
| 2020 | 可不可以,你也剛好喜歡我 Phim điện ảnh | Shi Dong |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | A Shin (4 tập) |
| 2019 | Vạch Trần Tội Ác Truyền hình | Kao Ming (20 tập) |
| 2019 | 我是顧家男 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 我的男孩 Truyền hình | Mei Shuang (20 tập) |
| 2017 | 癡情男子漢 Phim điện ảnh | Er-Kan's Mother |
| 2017 | 酸甜之味 Truyền hình | Yang Chin-Hua (24 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Yi Fu (1 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Min (1 tập) |
| 2015 | 一把青 Truyền hình | Qin Qian Yi (31 tập) |
| 2015 | 愛情的盡頭 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 活路:妒忌私家偵探社 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 媽咪的男朋友 Truyền hình | Li Xiaomei (70 tập) |
| 2013 | 女王的诞生 Truyền hình | 唐美宝 (22 tập) |
| 2013 | 大紅帽與小野狼 Truyền hình | 吴长镁 (16 tập) |
| 2012 | 原來愛·就是甜蜜 Truyền hình | (13 tập) |
| 2012 | 幸福三颗星 Truyền hình | Xin Duoduo (32 tập) |
| 2010 | 爱上女主播 Truyền hình | 夏正男 (30 tập) |
| 2010 | Chung Vô Diệm Truyền hình | Zhong Wu Yen (19 tập) |
| 2009 | 敗犬女王 Truyền hình | Shan Wu-shuang (34 tập) |
| 2008 | 一八九五 Phim điện ảnh | Huang Hsien Mei |
| 2008 | 牽牛花開的日子 Truyền hình | 荣莲莲 (1 tập) |
| 2007 | 奇妙的旅程 Phim điện ảnh | 齐丽 |
| 2006 | 戀愛女王 Truyền hình | Zhang Jinghan (21 tập) |
| 2006 | 白色巨塔 Truyền hình | Ma Yifen (39 tập) |
| 2005 | 我只在乎你 Truyền hình | (43 tập) |
| 2004 | 終極西門 Phim điện ảnh | Gucci |
| 2004 | Thiên Thần Tuyết Truyền hình | Elaine梁 (23 tập) |
| 2003 | 熟女欲望日记 Truyền hình | 阿潘 (23 tập) |
| 2003 | 我的秘密花園 Truyền hình | Cheng En En (54 tập) |
| 2002 | 台北晚9朝5 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 愛情靈藥 Phim điện ảnh | Arikura Yuki |
| 2000 | Nhất Nhất Phim điện ảnh | Doctor's Wife |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 40歲還住在一起的我們 Truyền hình | Producer (1 tập) |