8.2
Truyền hình
Diễn xuất
려욱
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Incheon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 려욱.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.6
Phim điện ảnh
꽃미남 연쇄 테러사건
6.3
Truyền hình
판다양과 고슴도치
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
6.8
Truyền hình
주간 아이돌
8.5
Phim điện ảnh
I AM.
6.5
Truyền hình
여왕의 교실
10.0
Phim điện ảnh
Super Junior World Tour "SUPER SHOW 8: INFINITE TIME"
7.3
Truyền hình
NCT Universe: LASTART
10.0
Phim điện ảnh
Super Junior-K.R.Y. Japan Tour 2015: Phonograph
7.0
Truyền hình
이쪽으로 올래
Phim điện ảnh
SUPER JUNIOR-Beyond the Super Show
Phim điện ảnh
第14届KKBOX风云榜
Phim điện ảnh
Super Junior - Live in Japan
Phim điện ảnh
SM Town Live World Tour III Live in Tokyo
Truyền hình
뉴트로 감성 음악여행, 동네앨범
Truyền hình
THE 프렌즈
Truyền hình
青春舞台
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Super Junior World Tour - Super Show 9 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 체인지 스트릿 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2025 | Woke Up and It’s SUPER TV Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2025 | 눈 떠보니 슈퍼TV Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2025 | K-POP 더 비기닝: SMTOWN 30 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | SM Town Live 2025: The Culture, the Future in Seoul Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Ryeowook's Life Snapshot Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2024 | SM Town Live 2024: SMCU Palace in Tokyo Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | SUPER JUNIOR 18TH ANNIVERSARY SPECIAL EVENT <1t’s 8lue> Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | SM Town Live 2023: SMCU Palace in Jakarta Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Knights of the Lamp Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2023 | NCT Universe: LASTART Truyền hình | Self / Special Judge (2 tập) |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 슈퍼주니어: 더 라스트 맨 스탠딩 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | SM Town Live 2023: SMCU Palace in Kwangya Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | SM Town Live 2022: SMCU Express in Suwon Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | SMTOWN Live | 2022: SMCU EXPRESS @ KWANGYA Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | 전설의 연습생 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | ㈜ SJ 글로벌 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2021 | SMTOWN LIVE | Culture Humanity Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | War of Fame Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2020 | SJ NEWS Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2020 | SUPER JUNIOR-Beyond the Super Show Phim điện ảnh | |
| 2020 | Super Junior World Tour "SUPER SHOW 8: INFINITE TIME" Phim điện ảnh | |
| 2019 | SMTOWN Live | 2019 in Tokyo Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 뉴트로 감성 음악여행, 동네앨범 Truyền hình | (6 tập) |
| 2019 | Super Junior World Tour - Super Show 7 Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 第14届KKBOX风云榜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 팔아야 귀국 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 슈주 리턴즈 Truyền hình | Self (288 tập) |
| 2016 | 꽃미남 브로맨스 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Super Junior-K.R.Y. Japan Tour 2015: Phonograph Phim điện ảnh | |
| 2015 | 에스엠타운 더 스테이지 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Panelist (1 tập) |
| 2015 | Super Junior World Tour - Super Show 6 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Super Junior World Tour - Super Show 5 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 현아의 프리먼스 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | THE 프렌즈 Truyền hình | (3 tập) |
| 2013 | Super Junior World Tour - Super Show 4 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | I AM. Phim điện ảnh | Self (as Super Junior) |
| 2012 | SM Town Live World Tour III Live in Tokyo Phim điện ảnh | |
| 2012 | 신화방송 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | Super Junior World Tour - Super Show 3 Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | SMTown Live in Tokyo 2011 (Special Edition) Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Super Junior World Tour - Super Show 2 Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | Super Junior - Live in Japan Phim điện ảnh | |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2009 | 青春舞台 Truyền hình | Xiu Lo (12 tập) |
| 2008 | Super Junior World Tour - Super Show Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 인체탐험대 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2007 | 꽃미남 연쇄 테러사건 Phim điện ảnh | Ryeo-wook |
| 2006 | 미스터리 추적 6 Truyền hình | Self (6 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 여왕의 교실 Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2012 | 판다양과 고슴도치 Truyền hình | Vocals (16 tập) |