8.2
Truyền hình
Diễn xuất
동해
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Mokpo, South Jeolla, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 동해.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.6
Phim điện ảnh
꽃미남 연쇄 테러사건
5.7
Truyền hình
신의 퀴즈
6.3
Truyền hình
판다양과 고슴도치
6.2
Truyền hình
Chuyện Tình Của Young Sim
6.8
Truyền hình
주간 아이돌
7.2
Phim điện ảnh
레디액션 청춘
8.5
Phim điện ảnh
I AM.
5.9
Truyền hình
華麗的挑戰
7.3
Truyền hình
남과여
10.0
Phim điện ảnh
Super Junior World Tour "SUPER SHOW 8: INFINITE TIME"
7.0
Truyền hình
괜찮아, 아빠 딸
7.3
Truyền hình
NCT Universe: LASTART
5.0
Truyền hình
슈퍼TV
10.0
Phim điện ảnh
SUPER JUNIOR-D&E JAPAN TOUR 2015 -PRESENT-
8.0
Truyền hình
키스노와우
Phim điện ảnh
齐天大圣之五指山
Phim điện ảnh
SUPER JUNIOR-Beyond the Super Show
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Super Junior World Tour - Super Show 9 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 가짜 김효연 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | Woke Up and It’s SUPER TV Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2025 | 눈 떠보니 슈퍼TV Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2025 | K-POP 더 비기닝: SMTOWN 30 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | EPIKASE Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 登陆日 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | Self (66 tập) |
| 2024 | SM Town Live 2024: SMCU Palace in Tokyo Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 남과여 Truyền hình | Jeong Hyun-seong (12 tập) |
| 2023 | SUPER JUNIOR 18TH ANNIVERSARY SPECIAL EVENT <1t’s 8lue> Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | SM Town Live 2023: SMCU Palace in Jakarta Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Knights of the Lamp Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2023 | NCT Universe: LASTART Truyền hình | Self / Special Mentor (1 tập) |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Chuyện Tình Của Young Sim Truyền hình | Wang Kyung-tae / Mark Wang (10 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 슈퍼주니어: 더 라스트 맨 스탠딩 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 더 트래블로그 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | SM Town Live 2022: SMCU Express in Suwon Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | SMTOWN Live | 2022: SMCU EXPRESS @ KWANGYA Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | ㈜ SJ 글로벌 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2021 | SMTOWN LIVE | Culture Humanity Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | War of Fame Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2020 | 잔 기장판 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | SJ NEWS Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2020 | SUPER JUNIOR-Beyond the Super Show Phim điện ảnh | |
| 2020 | Super Junior World Tour "SUPER SHOW 8: INFINITE TIME" Phim điện ảnh | |
| 2019 | Analog Trip Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | SMTOWN Live | 2019 in Tokyo Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Super Junior World Tour - Super Show 7 Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 齐天大圣之五指山 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 원본 D&E 문서 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2019 | 第14届KKBOX风云榜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 슈퍼TV Truyền hình | (24 tập) |
| 2017 | 슈주 리턴즈 Truyền hình | Self (288 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | SUPER JUNIOR-D&E JAPAN TOUR 2015 -PRESENT- Phim điện ảnh | |
| 2015 | 에스엠타운 더 스테이지 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 키스노와우 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Super Junior World Tour - Super Show 6 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Super Junior World Tour - Super Show 5 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 레디액션 청춘 Phim điện ảnh | Jeong-woo |
| 2013 | Super Junior World Tour - Super Show 4 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | 판다양과 고슴도치 Truyền hình | Go Seung-ji (16 tập) |
| 2012 | I AM. Phim điện ảnh | Self (as Super Junior) |
| 2012 | SM Town Live World Tour III Live in Tokyo Phim điện ảnh | |
| 2012 | Super Junior World Tour - Super Show 3 Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | 華麗的挑戰 Truyền hình | 不破尚(尚介勇) (15 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | SMTown Live in Tokyo 2011 (Special Edition) Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | (4 tập) |
| 2010 | 괜찮아, 아빠 딸 Truyền hình | Choi Wook-gi (17 tập) |
| 2010 | Super Junior World Tour - Super Show 2 Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 신의 퀴즈 Truyền hình | Han Shi-Woo (12 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | Super Junior - Live in Japan Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 판다양과 고슴도치 Truyền hình | Vocals (16 tập) |