8.5
Truyền hình
Diễn xuất
田口淳之介
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Sagamihara, Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 田口淳之介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.0
Phim điện ảnh
リーガル・ハイ スペシャル
5.9
Phim điện ảnh
Trò Cân Não
7.3
Phim điện ảnh
リーガル・ハイ スペシャル2
6.4
Phim điện ảnh
Tôi đây, tôi đây
6.1
Truyền hình
きょうは会社休みます。
5.3
Truyền hình
ヤマトナデシコ七変化
7.8
Truyền hình
怪盗 山猫
7.2
Phim điện ảnh
模倣犯
6.9
Truyền hình
たったひとつの恋
6.4
Truyền hình
セカンド・ラブ
7.0
Truyền hình
1ポンドの福音
6.0
Truyền hình
花嫁とパパ
6.7
Truyền hình
有閑倶楽部
7.7
Truyền hình
サプリ
6.0
Truyền hình
ファースト・クラス
6.5
Truyền hình
神の雫
6.5
Truyền hình
RESCUE〜特別高度救助隊
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 欲しがり女子と、訳あり男子。 Truyền hình | (5 tập) |
| 2022 | 迷えるとんぼちゃん Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | リーガル・ハイ スペシャル2 Phim điện ảnh | Ranmaru Kaga |
| 2014 | きょうは会社休みます。 Truyền hình | Ohshiro So (10 tập) |
| 2013 | 七つの会議 Truyền hình | 佐伯浩光 (4 tập) |
| 2013 | リーガル・ハイ スペシャル Phim điện ảnh | Ranmaru Kaga |
| 2012 | Luật Sư Bất Bại Truyền hình | Ranmaru Kaga (21 tập) |
| 2011 | 犬を飼うということ ~スカイと我が家の180日~ Truyền hình | Katsuhiko Hotta (9 tập) |
| 2007 | TOUR 2007 cartoon KAT-TUN Ⅱ You Phim điện ảnh | |
| 2007 | 有閑倶楽部 Truyền hình | Bidou Granmarie (10 tập) |
| 2007 | Live of KAT-TUN "Real Face" Phim điện ảnh | |
| 2007 | 花嫁とパパ Truyền hình | (12 tập) |
| 2006 | Namida no Sumasshu Phim điện ảnh | Ootori Keiichiro |
| 2006 | Namida no Sumasshu Truyền hình | 鳳圭一郎 (2 tập) |
| 2005 | がんばっていきまっしょい Truyền hình | (10 tập) |
| 2005 | KAT-TUN Live 海賊帆 Phim điện ảnh | |
| 2003 | お客様は神サマーConcert 55万人愛のリクエストに応えて!! Phim điện ảnh | |
| 2002 | 模倣犯 Phim điện ảnh | Shinichi Tsukada |
| 2001 | 裸の少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | お前の諭吉が泣いている Truyền hình | (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 怪盗 山猫 Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2015 | セカンド・ラブ Truyền hình | Theme Song Performance (7 tập) |
| 2015 | Trò Cân Não Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2014 | ファースト・クラス Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2013 | 変身インタビュアーの憂鬱 Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2013 | Tôi đây, tôi đây Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2012 | ドラゴン青年団 Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2011 | 妖怪人間ベム Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2010 | ヤマトナデシコ七変化 Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2009 | RESCUE〜特別高度救助隊 Truyền hình | Theme Song Performance (9 tập) |
| 2009 | 神の雫 Truyền hình | Theme Song Performance (9 tập) |
| 2008 | 1ポンドの福音 Truyền hình | Theme Song Performance (9 tập) |
| 2007 | 有閑倶楽部 Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2007 | 特急田中3号 Truyền hình | Theme Song Performance (11 tập) |
| 2006 | たったひとつの恋 Truyền hình | Theme Song Performance (10 tập) |
| 2006 | サプリ Truyền hình | Theme Song Performance (11 tập) |