8.3
Truyền hình
Người sáng tạo
李添勝
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李添勝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
7.3
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
9.0
Truyền hình
Nghĩa Hải Hào Tình
9.2
Truyền hình
Anh Hùng Xạ Điêu
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
8.4
Truyền hình
Xứng Danh Tài Nữ
6.0
Truyền hình
Truyền Tích Thần Kỳ
6.3
Phim điện ảnh
千王鬥千霸
6.5
Truyền hình
Tuyết Sơn Phi Hồ
6.7
Phim điện ảnh
賊王之王
5.3
Truyền hình
Tân Bích Huyết Kiếm
8.3
Truyền hình
Hán Sở Kiêu Hùng
6.0
Phim điện ảnh
開心快活人
8.0
Truyền hình
Muối Mặn Thâm Thù
8.0
Truyền hình
西關大少
7.5
Truyền hình
天梯
9.0
Phim điện ảnh
扭计祖宗陈梦吉
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | 開心快活人 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 賊王之王 Phim điện ảnh | Inspector Broken Tooth |
| 1981 | 千王鬥千霸 Phim điện ảnh | Mahjong cheat |
| 1979 | 絕代雙驕 Truyền hình | (17 tập) |
| 1979 | 各師各法 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 孤家寡人 Truyền hình | (11 tập) |
| 1977 | 出術 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 走得快好世界 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 女人呢樣嘢 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 哈哈笑 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 星座奇趣錄 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 扭计祖宗陈梦吉 Phim điện ảnh | Douguan |
| 1974 | 民間傳奇 Truyền hình | (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Detective Columbus Truyền hình | Creator |
| 2024 | Cân Quắc Kiêu Hùng chi Huyền Nhai Truyền hình | Director, Producer |
| 2016 | Gián Điệp - No Reserve Truyền hình | Executive Producer, Creator (30 tập) |
| 2013 | Thần Thám Cao Luân Bố Truyền hình | Creator |
| 2012 | 天梯 Truyền hình | Creator |
| 2011 | Lang Quân Như Ý Truyền hình | Executive Producer, Creator (21 tập) |
| 2010 | Nghĩa Hải Hào Tình Truyền hình | Producer, Director, Creator (32 tập) |
| 2010 | Thiết mã tầm kiều Truyền hình | Creator |
| 2009 | Muối Mặn Thâm Thù Truyền hình | Director, Creator (25 tập) |
| 2009 | Xứng Danh Tài Nữ Truyền hình | Director, Creator (25 tập) |
| 2009 | Đại Lão Gia Sau Bức Màn Truyền hình | Producer, Creator (20 tập) |
| 2008 | Truyền Tích Thần Kỳ Truyền hình | Creator |
| 2007 | 迎妻接福 Truyền hình | Creator |
| 2006 | Nối Nghiệp Truyền hình | Creator |
| 2004 | Hán Sở Kiêu Hùng Truyền hình | Director, Creator (30 tập) |
| 2003 | 西關大少 Truyền hình | Executive Producer (30 tập) |
| 2003 | Cầu Vồng Trong Đêm Truyền hình | Director, Creator (22 tập) |
| 2000 | Tân Bích Huyết Kiếm Truyền hình | Director (35 tập) |
| 1999 | Tuyết Sơn Phi Hồ Truyền hình | Director, Creator (40 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | Director, Creator (45 tập) |
| 1997 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | Director, Creator (45 tập) |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | Producer, Creator (43 tập) |
| 1996 | 笑傲江湖 (數碼修復版) Truyền hình | Executive Producer (40 tập) |
| 1995 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | Producer (32 tập) |
| 1994 | Anh Hùng Xạ Điêu Truyền hình | Director (35 tập) |
| 1994 | 瑪莉的抉擇 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Cương Thi Tái Thế Truyền hình | Director, Creator (20 tập) |
| 1991 | 殺機 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | 越柙飛龍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Chiến Sĩ Tà Dương Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | 天涯路客 Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | 開心快活人 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 遊龍戲鳳 Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1985 | 吕四娘(数码修复版) Truyền hình | Executive Producer (25 tập) |
| 1982 | 獵鷹 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1982 | 獵鷹 (數碼修復版) Truyền hình | Executive Producer (20 tập) |
| 1982 | 荊途 Truyền hình | Creator |
| 1981 | 火鳳凰 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1981 | 過客 (數碼修復版) Truyền hình | Executive Producer (25 tập) |
| 1980 | 親情 Truyền hình | Director, Creator (75 tập) |
| 1979 | 天虹 Truyền hình | Creator |
| 1978 | 奮鬥 Truyền hình | Director, Creator (85 tập) |
| 1978 | 大亨 Truyền hình | Creator |