6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
La Chí Cường
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Keelung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Show Lo is a Taiwanese singer, actor and host. He is commonly known by his Chinese nickname Xiao Zhu due to being overweight during his middle school years. He is known for hosting the variety show 100% Entertainment.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Mỹ Nhân Ngư
7.0
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Mối Tình Ngoại Truyện
8.6
Truyền hình
极限挑战
4.3
Phim điện ảnh
极限挑战之皇家宝藏
4.8
Truyền hình
海派甜心
6.4
Truyền hình
创造营
4.2
Truyền hình
篮球火
9.2
Phim điện ảnh
周杰倫 2002 The One 演唱會
8.0
Truyền hình
创造 101
6.7
Truyền hình
轉角*遇到愛
5.3
Truyền hình
快乐大本营
9.5
Truyền hình
少年梁祝
6.5
Truyền hình
Đấu ngư
9.0
Truyền hình
开讲啦
Phim điện ảnh
罗志祥 极限拼图演唱会
Phim điện ảnh
蔡依林說愛你慶功演唱會
Phim điện ảnh
把乐带回家 2014
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 網紅老爸 Phim điện ảnh | |
| 2024 | SCOOL Truyền hình | Self - Mentor (10 tập) |
| 2023 | TOP DOG Truyền hình | (8 tập) |
| 2019 | 嗨唱转起来 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 这!就是歌唱·对唱季 Truyền hình | (19 tập) |
| 2018 | 创造 101 Truyền hình | Dance Mentor (10 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Dance Mentor (10 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (25 tập) |
| 2017 | Quả Tim Thép Phim điện ảnh | Leeson |
| 2016 | Mỹ Nhân Ngư Phim điện ảnh | Brother Eight |
| 2016 | 极限挑战之皇家宝藏 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (61 tập) |
| 2014 | 深圳合租记 Truyền hình | Song Xiao Lei (42 tập) |
| 2014 | 罗志祥 极限拼图演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 把乐带回家 2014 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Tây Du Ký: Mối Tình Ngoại Truyện Phim điện ảnh | Prince Important |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 再一次心跳 Truyền hình | Li Wei Cheng (5 tập) |
| 2012 | 再一次心跳 Phim điện ảnh | Lee Wei Chen |
| 2010 | Mr. J频道 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 海派甜心 Truyền hình | Xue Hai / Lin Da Lang (14 tập) |
| 2008 | 舞林大道 Truyền hình | (28 tập) |
| 2008 | 篮球火 Truyền hình | Yuan Daying (24 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (2 tập) |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (16 tập) |
| 2007 | 轉角*遇到愛 Truyền hình | 秦朗 (16 tập) |
| 2004 | Đấu ngư Truyền hình | 袁承烈 (20 tập) |
| 2003 | 蔡依林說愛你慶功演唱會 Phim điện ảnh | 嘉宾 |
| 2003 | Hi! 上班女郎 Truyền hình | Zheng Dalun (23 tập) |
| 2002 | 周杰倫 2002 The One 演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 女生向前走 Truyền hình | 罗嘉西 (73 tập) |
| 2000 | 少年梁祝 Truyền hình | 梁山伯 (40 tập) |
| 1999 | 爆裂神探 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 快乐大本营 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 天生是优我 Truyền hình | Creator |