7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
炎亞綸
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Aaron Yan (traditional Chinese: 炎亞綸; simplified Chinese: 炎亚纶, born Wu Keng-lin on 20 November 1985) is a Taiwanese actor and singer. He was also one of the members of Taiwanese boy band Fahrenheit.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
惡作劇之吻
8.6
Truyền hình
明星大侦探
7.6
Truyền hình
聰明鎮
6.5
Truyền hình
Nhân Duyên Ngang Trái - Refresh Man
6.8
Truyền hình
Chung Cực Nhất Ban
5.6
Truyền hình
就是要你愛上我
2.6
Truyền hình
一路繁花相送
5.7
Truyền hình
終極一家
7.2
Truyền hình
吐槽大会
5.2
Phim điện ảnh
Đêm Giao Thừa Của Lão Lý
6.8
Truyền hình
死神少女
6.8
Truyền hình
愛上兩個我
3.0
Truyền hình
演员请就位
3.0
Phim điện ảnh
我的婆婆怎麼把OO搞丟了
8.0
Phim điện ảnh
做工的人 電影版
6.3
Truyền hình
我願意
7.0
Truyền hình
请赐我一双翅膀
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 想入飞飞:世界巡回演唱会台北旗舰场 Phim điện ảnh | |
| TBA | 飞轮海想入飞飞台北演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 聰明鎮 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | Q18:量子預言 Truyền hình | Black (8 tập) |
| 2023 | 做工的人 電影版 Phim điện ảnh | Mr. Lucky |
| 2023 | Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà Phim điện ảnh | Chen Chia Hao |
| 2023 | 我的婆婆怎麼把OO搞丟了 Phim điện ảnh | OO |
| 2022 | 嗨! 營業中 Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | 為你唱情歌 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 我願意 Truyền hình | Muqi Fei (12 tập) |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2020 | 巩仙 Phim điện ảnh | Gong Rong |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | Host (145 tập) |
| 2020 | 路(ルウ)~台湾エクスプレス~ Truyền hình | Eric (3 tập) |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Teacher An Chiu (2 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 亲·爱的味道 Truyền hình | Lin Xuan (39 tập) |
| 2019 | 请赐我一双翅膀 Truyền hình | Long Tianyu (60 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 真相吧!花花万物 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 一路繁花相送 Truyền hình | Lin Leqing (30 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 炎少帅 (1 tập) |
| 2016 | Nhân Duyên Ngang Trái - Refresh Man Truyền hình | Ji Wen Kai (17 tập) |
| 2016 | Đêm Giao Thừa Của Lão Lý Phim điện ảnh | Aaron |
| 2014 | 愛上兩個我 Truyền hình | Lu Tian Xing / Xiao Lu (20 tập) |
| 2014 | Khi Tình Yêu Đến Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 就是要你愛上我 Truyền hình | Qi Yi (39 tập) |
| 2012 | 給愛麗絲的奇蹟 Truyền hình | He Ting Yu (賀霆宇) (15 tập) |
| 2010 | 愛似百匯 Truyền hình | Xing Yi Cheng (13 tập) |
| 2010 | 死神少女 Truyền hình | Shen Qi (20 tập) |
| 2010 | Fahrenheit's Fantasy World Tour Taipei Special Phim điện ảnh | |
| 2008 | 霹靂MIT Truyền hình | 詹士德 (16 tập) |
| 2007 | 終極一家 Truyền hình | Jiu Wu (55 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (2 tập) |
| 2005 | Chung Cực Nhất Ban Truyền hình | Ding Xiaoyu (211 tập) |
| 2005 | 惡作劇之吻 Truyền hình | Ah Bu (40 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 我的婆婆怎麼把OO搞丟了 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |