7.5
Truyền hình
Diễn xuất
鄭元暢
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Taiwanese model, actor and singer. Although he started his career as a model, Cheng is well known for his role as Jiang Zhishu in Taiwanese drama serial version of Japanese manga Itazura Na Kiss, It Started with a Kiss. Cheng has gained much recognition as an actor in most parts of Asia, particularly Taiwan, China, Hong Kong, Singapore, Philippines and Japan. Cheng released his debut EP, Sing a Song, in October 2009. The title of the EP as well as its title track is a play on the third word in his name, Chang (暢) as a homophone of the word “Sing” (唱) in Chinese.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
8.1
Truyền hình
有生之年
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
4.8
Phim điện ảnh
Hoa Dạng
6.9
Truyền hình
爵迹临界天下
5.2
Truyền hình
萌探探探案
4.6
Phim điện ảnh
我是女王
8.0
Truyền hình
只因单身在一起
7.3
Truyền hình
Mưa Không Rơi Trên Vùng Đất Vô Thần
5.0
Phim điện ảnh
重生爱人
5.5
Truyền hình
我的億萬麵包
6.0
Truyền hình
Phượng Hoàng Vô Song
8.0
Truyền hình
薔薇之戀
8.0
Truyền hình
Huynh Đệ Thời Công Nghệ - Chinese Partner
8.0
Truyền hình
Tiên Kiếm Vân Chi Phàm
8.0
Truyền hình
极速前进中国版
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 愛情魔戒 Truyền hình | Du Jing Hang (21 tập) |
| TBA | 米迦勒之舞 Truyền hình | (22 tập) |
| TBA | 第一桶金 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 有生之年 Truyền hình | Kao Chia-yang (12 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Yu Zhenyuan (3 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Wu Shao-chiang (6 tập) |
| 2021 | Mưa Không Rơi Trên Vùng Đất Vô Thần Truyền hình | Fali, Wind God (26 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 我是女演员 Truyền hình | 班主任 (10 tập) |
| 2020 | 情深缘起 Truyền hình | Shen Shijun (48 tập) |
| 2019 | 重复条目 Truyền hình | Lu Yuan Yang (36 tập) |
| 2019 | 乔安你好 Truyền hình | Lu Yuanyang (38 tập) |
| 2019 | 爵迹临界天下 Truyền hình | Yin Chen (48 tập) |
| 2018 | Huynh Đệ Thời Công Nghệ - Chinese Partner Truyền hình | 霍志远 (40 tập) |
| 2018 | 真相吧!花花万物 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Phượng Hoàng Vô Song Truyền hình | Xiao Fengqing (56 tập) |
| 2016 | Tiên Kiếm Vân Chi Phàm Truyền hình | Long You (45 tập) |
| 2016 | 非凡搭档 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 真心英雄 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 重生爱人 Phim điện ảnh | 程峰回 |
| 2015 | 爱上幼儿园 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我是女王 Phim điện ảnh | Wang Ziyu |
| 2015 | 只因单身在一起 Truyền hình | Qiao Shengyu (24 tập) |
| 2014 | 极速前进中国版 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 你照亮我星球 Truyền hình | 刘城伟 (20 tập) |
| 2012 | Hoa Dạng Phim điện ảnh | Wen Xiu |
| 2012 | 爱的蜜方 Truyền hình | Chen Hao Feng (34 tập) |
| 2010 | 國民英雄 Truyền hình | An Zaiyong (30 tập) |
| 2010 | 欢迎爱光临 Truyền hình | Xia Tian (1 tập) |
| 2009 | 庚子风云 Truyền hình | (43 tập) |
| 2008 | 我的億萬麵包 Truyền hình | Frank / Cai Jinglai (12 tập) |
| 2008 | 蜂蜜幸运草 Truyền hình | Deng Zhenshan (23 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 热情仲夏 Truyền hình | 欧阳累 (12 tập) |
| 2005 | 惡作劇之吻 Truyền hình | Jiang Zhi Shu (40 tập) |
| 2004 | 爱情魔戒 Truyền hình | 杜竞航 (23 tập) |
| 2004 | 撞球小子 Truyền hình | 快打 (20 tập) |
| 2003 | 薔薇之戀 Truyền hình | Han Kui (41 tập) |