鄭元暢

Diễn xuất

鄭元暢

Ngày sinh
(44 tuổi)
Nơi sinh
Taipei, Taiwan
Danh sách thực hiện
40 tác phẩm

Tiểu sử

Taiwanese model, actor and singer. Although he started his career as a model, Cheng is well known for his role as Jiang Zhishu in Taiwanese drama serial version of Japanese manga Itazura Na Kiss, It Started with a Kiss. Cheng has gained much recognition as an actor in most parts of Asia, particularly Taiwan, China, Hong Kong, Singapore, Philippines and Japan. Cheng released his debut EP, Sing a Song, in October 2009. The title of the EP as well as its title track is a play on the third word in his name, Chang (暢) as a homophone of the word “Sing” (唱) in Chinese.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 40

NămTiêu đềVai trò
TBA 愛情魔戒 Truyền hình Du Jing Hang (21 tập)
TBA 米迦勒之舞 Truyền hình (22 tập)
TBA 第一桶金 Truyền hình (1 tập)
2023 有生之年 Truyền hình Kao Chia-yang (12 tập)
2023 光露營就很忙了 Truyền hình Self (2 tập)
2023 Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình Yu Zhenyuan (3 tập)
2021 Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình Wu Shao-chiang (6 tập)
2021 Mưa Không Rơi Trên Vùng Đất Vô Thần Truyền hình Fali, Wind God (26 tập)
2021 萌探探探案 Truyền hình (2 tập)
2021 我是女演员 Truyền hình 班主任 (10 tập)
2020 情深缘起 Truyền hình Shen Shijun (48 tập)
2019 重复条目 Truyền hình Lu Yuan Yang (36 tập)
2019 乔安你好 Truyền hình Lu Yuanyang (38 tập)
2019 爵迹临界天下 Truyền hình Yin Chen (48 tập)
2018 Huynh Đệ Thời Công Nghệ - Chinese Partner Truyền hình 霍志远 (40 tập)
2018 真相吧!花花万物 Truyền hình (1 tập)
2017 Phượng Hoàng Vô Song Truyền hình Xiao Fengqing (56 tập)
2016 Tiên Kiếm Vân Chi Phàm Truyền hình Long You (45 tập)
2016 非凡搭档 Truyền hình (12 tập)
2015 真心英雄 Truyền hình (12 tập)
2015 重生爱人 Phim điện ảnh 程峰回
2015 爱上幼儿园 Truyền hình (1 tập)
2015 我是女王 Phim điện ảnh Wang Ziyu
2015 只因单身在一起 Truyền hình Qiao Shengyu (24 tập)
2014 极速前进中国版 Truyền hình (10 tập)
2014 Phi Như Bay Truyền hình (1 tập)
2014 你照亮我星球 Truyền hình 刘城伟 (20 tập)
2012 Hoa Dạng Phim điện ảnh Wen Xiu
2012 爱的蜜方 Truyền hình Chen Hao Feng (34 tập)
2010 國民英雄 Truyền hình An Zaiyong (30 tập)
2010 欢迎爱光临 Truyền hình Xia Tian (1 tập)
2009 庚子风云 Truyền hình (43 tập)
2008 我的億萬麵包 Truyền hình Frank / Cai Jinglai (12 tập)
2008 蜂蜜幸运草 Truyền hình Deng Zhenshan (23 tập)
2007 大小爱吃 Truyền hình (1 tập)
2007 热情仲夏 Truyền hình 欧阳累 (12 tập)
2005 惡作劇之吻 Truyền hình Jiang Zhi Shu (40 tập)
2004 爱情魔戒 Truyền hình 杜竞航 (23 tập)
2004 撞球小子 Truyền hình 快打 (20 tập)
2003 薔薇之戀 Truyền hình Han Kui (41 tập)
Hỏi ask2cinemadb