8.1
Truyền hình
Diễn xuất
박원숙
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 박원숙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Định Mệnh Anh Yêu Em
7.5
Truyền hình
Sở Hữu
8.4
Truyền hình
이브의 모든 것
6.3
Truyền hình
Hoàng Hậu Cuối Cùng
7.5
Truyền hình
최고의 사랑
7.5
Truyền hình
Tình Bạn Tuổi Xế Chiều
6.3
Truyền hình
올인
6.6
Phim điện ảnh
바람불어 좋은 날
4.4
Truyền hình
Goo Pil Su Không Ở Đây
5.8
Phim điện ảnh
구세주
1.4
Truyền hình
겨울새
5.6
Phim điện ảnh
어우동
6.2
Phim điện ảnh
체인지
4.5
Truyền hình
총각네 야채가게
8.0
Truyền hình
떴다! 패밀리
6.3
Truyền hình
로망스
5.8
Phim điện ảnh
상록수
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 파하, 최불암입니다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Goo Pil Su Không Ở Đây Truyền hình | Chun Man-geum (24 tập) |
| 2021 | Sở Hữu Truyền hình | Yang Soon-hye (16 tập) |
| 2020 | 박원숙 원더풀라이프 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 박원숙채널 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 모던 패밀리 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Hoàng Hậu Cuối Cùng Truyền hình | Grand Empress Dowager Jo (52 tập) |
| 2017 | 박원숙의 같이 삽시다 Truyền hình | Self - Host (164 tập) |
| 2016 | Tình Bạn Tuổi Xế Chiều Truyền hình | Lee Young-won (16 tập) |
| 2015 | 떴다! 패밀리 Truyền hình | Jung Kkeut-soon (20 tập) |
| 2014 | Định Mệnh Anh Yêu Em Truyền hình | Chairwoman Wang (20 tập) |
| 2011 | 총각네 야채가게 Truyền hình | Hwang Soo-ja (24 tập) |
| 2011 | 지고는 못 살아 Truyền hình | Yoo Jung-nan (18 tập) |
| 2011 | 최고의 사랑 Truyền hình | Pil-joo's mom (16 tập) |
| 2010 | 웃어요, 엄마 Truyền hình | Park Soon-Ja (50 tập) |
| 2010 | 세자매 Truyền hình | Jang Soon-Ae (123 tập) |
| 2009 | 아버지의 집 Truyền hình | Soon Ae (2 tập) |
| 2007 | 겨울새 Truyền hình | Mrs. Kang (43 tập) |
| 2007 | 완벽한 이웃을 만나는 법 Truyền hình | Sun-woo (20 tập) |
| 2007 | Tiệm Cà Phê Hoàng Tử Truyền hình | Kim Ji-hyang (17 tập) |
| 2006 | 기적 Truyền hình | Lee Mi-so (4 tập) |
| 2006 | 구세주 Phim điện ảnh | Jung-Hwan's mom |
| 2005 | 어여쁜 당신 Truyền hình | Jo Ok-Jin (159 tập) |
| 2004 | 파란만장 미스김 10억 만들기 Truyền hình | Mother (14 tập) |
| 2003 | 흥부네 박터졌네 Truyền hình | Oh Jum-soon (118 tập) |
| 2003 | 진주목걸이 Truyền hình | Noh Soon-Bok (52 tập) |
| 2003 | 올인 Truyền hình | (24 tập) |
| 2002 | 당신 옆이 좋아 Truyền hình | Yoon Hee-Sook (1 tập) |
| 2002 | 로망스 Truyền hình | President Yoon Mi-Hee (16 tập) |
| 2001 | 화려한 시절 Truyền hình | mother (50 tập) |
| 2001 | 그 여자네 집 Truyền hình | Dong-sook (50 tập) |
| 2000 | 이브의 모든 것 Truyền hình | Mrs. Song, Woo-jin's mother (20 tập) |
| 1999 | 날마다 행복해 Truyền hình | Yoo Jung's mom (133 tập) |
| 1999 | 사랑해 당신을 Truyền hình | (16 tập) |
| 1999 | 토마토 Truyền hình | Sung Young-sook (16 tập) |
| 1998 | 보고 또 보고 Truyền hình | Ma Song Ja (273 tập) |
| 1997 | 체인지 Phim điện ảnh | Dae-ho's mother |
| 1993 | 사랑이라 부르는 것 Truyền hình | (10 tập) |
| 1991 | 까치 며느리 Truyền hình | 강민선 (1 tập) |
| 1987 | Y의 체험 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 달빛 사냥꾼 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 한지붕 세가족 Truyền hình | (2 tập) |
| 1986 | 수렁에서 건진 내 딸 2 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 애마부인 3 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 어우동 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 사슴사냥 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 장대를 잡은 여자 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 과부춤 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 얼굴이 아니고 마음입니다 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 인생극장 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 꿀맛 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 욕망의 늪 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 어둠의 자식들 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 빙점 '81 Phim điện ảnh | Ji-hye |
| 1980 | 바람불어 좋은 날 Phim điện ảnh | Chinese restaurant |
| 1980 | 외인들 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 팔불출 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 복부인 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 오사까의 외로운 별 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 잊어야 할 그 사람 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 박원숙 원더풀라이프 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2020 | 박원숙채널 Truyền hình | Director (1 tập) |