7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Jared Daperis
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Melbourne, Australia
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jared Daperis.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
6.1
Truyền hình
Neighbours
6.6
Truyền hình
Underbelly
7.2
Truyền hình
Round the Twist
5.7
Phim điện ảnh
The Cup
6.2
Truyền hình
The Wizards of Aus
6.7
Truyền hình
Blue Heelers
7.1
Truyền hình
The Man from Snowy River
6.2
Truyền hình
Halifax f.p.
4.9
Truyền hình
House Husbands
8.2
Truyền hình
Stingers
7.3
Phim điện ảnh
Like Mother Like Son: The Strange Story of Sante and Kenny Kimes
6.3
Phim điện ảnh
Dogwoman: Dead Dog Walking
5.7
Truyền hình
Small Time Gangster
6.3
Truyền hình
Carla Cametti PD
7.0
Truyền hình
Ponderosa
9.0
Truyền hình
Janus
8.0
Phim điện ảnh
Hit
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | The Wizards of Aus Truyền hình | Ghost Writer (voice) (2 tập) |
| 2015 | Hit Phim điện ảnh | |
| 2012 | House Husbands Truyền hình | Joshua Naylor (2 tập) |
| 2012 | Miss Fisher's Murder Mysteries Truyền hình | Charlie Street (1 tập) |
| 2011 | The Cup Phim điện ảnh | Frankie Dettori |
| 2011 | Small Time Gangster Truyền hình | Charlie Donald (8 tập) |
| 2009 | Carla Cametti PD Truyền hình | Jonathan Carroll (1 tập) |
| 2008 | Playing for Charlie Phim điện ảnh | Tony Hobbs |
| 2008 | Underbelly Truyền hình | Joseph Leslie Theodore 'Squizzy' Taylor (8 tập) |
| 2005 | Holly's Heroes Truyền hình | Ralph Owen (26 tập) |
| 2005 | Scooter: Secret Agent Truyền hình | Nigel (1 tập) |
| 2003 | Ocean Star Truyền hình | Trent Steadman (13 tập) |
| 2001 | Ponderosa Truyền hình | Little Joe Cartwright (20 tập) |
| 2001 | Like Mother Like Son: The Strange Story of Sante and Kenny Kimes Phim điện ảnh | Kenny at 8 Years |
| 2000 | Dogwoman: Dead Dog Walking Phim điện ảnh | Sean Finlay |
| 1998 | Stingers Truyền hình | Joshua Tennant (1 tập) |
| 1994 | Halifax f.p. Truyền hình | Young Matthew, Jason Toser (1 tập) |
| 1994 | The Man from Snowy River Truyền hình | Luke (1 tập) |
| 1994 | Janus Truyền hình | Pauli (1 tập) |
| 1993 | Blue Heelers Truyền hình | Jamie Hunter, Joey Hobson, Timmy Fielding (1 tập) |
| 1992 | Lift Off Truyền hình | Ralph Garcia (52 tập) |
| 1990 | Round the Twist Truyền hình | Barnaby Von Clapp (1 tập) |
| 1985 | Neighbours Truyền hình | Young Boy (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Hit Phim điện ảnh | Director |