5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
牟田悌三
- Ngày sinh
- Mất
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Muta Teizo was a Japanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
星空のマリオネット
5.9
Phim điện ảnh
四季・奈津子
6.8
Phim điện ảnh
ヒポクラテスたち
10.0
Phim điện ảnh
Onsen gerira dai shogeki
8.0
Phim điện ảnh
日本一の男の中の男
Phim điện ảnh
スパルタの海
Phim điện ảnh
襟裳岬
Phim điện ảnh
坊っちゃん
Phim điện ảnh
裸の大将放浪記 山下清物語
Phim điện ảnh
恋の季節
Phim điện ảnh
レッツ ゴー! 高校レモン娘
Phim điện ảnh
さそり
Phim điện ảnh
恋する年ごろ
Phim điện ảnh
ともだち
Phim điện ảnh
春日和
Phim điện ảnh
おはなはん 第二部
Phim điện ảnh
いそぎんちゃく
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1989 | 千利休 本覺坊遺文 Phim điện ảnh | Daitokuya |
| 1985 | わたしの青春ノート Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1984 | 君のふるさとに太陽がのぼった Phim điện ảnh | |
| 1983 | スパルタの海 Phim điện ảnh | |
| 1982 | ユッコの贈りもの コスモスのように Phim điện ảnh | |
| 1981 | 裸の大将放浪記 山下清物語 Phim điện ảnh | |
| 1980 | ヒポクラテスたち Phim điện ảnh | |
| 1980 | 四季・奈津子 Phim điện ảnh | Natsuko's Father |
| 1978 | 星空のマリオネット Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | (1 tập) |
| 1975 | 襟裳岬 Phim điện ảnh | |
| 1974 | ともだち Phim điện ảnh | |
| 1969 | いそぎんちゃく Phim điện ảnh | |
| 1969 | 猛烈社員 スリゴマ忍法 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 恋の季節 Phim điện ảnh | Takeo Moriya |
| 1968 | Onsen gerira dai shogeki Phim điện ảnh | |
| 1967 | 日本一の男の中の男 Phim điện ảnh | |
| 1967 | レッツ ゴー! 高校レモン娘 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 若社長レインボー作戦 Phim điện ảnh | |
| 1967 | さそり Phim điện ảnh | |
| 1967 | 春日和 Phim điện ảnh | |
| 1966 | そっくり大逆転 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 恋する年ごろ Phim điện ảnh | Examiner |
| 1966 | フォークで行こう 銀嶺は恋してる Phim điện ảnh | |
| 1966 | おはなはん 第二部 Phim điện ảnh | Tokunaga |
| 1966 | 坊っちゃん Phim điện ảnh | Akashatsu |
| 1959 | 漁網 Phim điện ảnh | Narrator |