8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Tưởng Hân
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Urumqi, Xinjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Jiang Xin is a mainland Chinese actress. She started participating in film and television drama shooting at the age of nine.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Tiên Kiếm Kỳ Hiệp
6.5
Truyền hình
Hoan Lạc Tụng
7.7
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
7.2
Truyền hình
Hoa Thiên Cốt
9.0
Truyền hình
Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.7
Truyền hình
功勋
8.6
Truyền hình
小巷人家
7.3
Truyền hình
Mị Nguyệt Truyện
8.7
Truyền hình
聊斋志异
7.6
Truyền hình
以法之名
7.9
Truyền hình
国家宝藏
6.8
Truyền hình
Tiểu Xá Đắc
5.5
Truyền hình
潜行者
5.5
Truyền hình
我们的婚姻
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.5
Truyền hình
Liệt Diễm
Danh sách phim đã đóng 81
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 欢聚 Truyền hình | Wu Bulao (1 tập) |
| TBA | 斗局 Truyền hình | Yuan Yuexin (1 tập) |
| TBA | 多喜一家人 Truyền hình | Wen Jiayin (1 tập) |
| TBA | 冬风吹又生 Truyền hình | Wen Wen (1 tập) |
| 2026 | 把黑夜点燃 Truyền hình | Chen Ying (12 tập) |
| 2026 | Bụi Hoa Hồng Truyền hình | Yu (26 tập) |
| 2026 | 暗恋者的救赎 Truyền hình | An Ni (13 tập) |
| 2025 | Bốn Chuyện Vui Truyền hình | Xu Zhixia (36 tập) |
| 2025 | Về Đội Truyền hình | Da Kuozhi (1 tập) |
| 2025 | 以法之名 Truyền hình | Zheng Yaping (36 tập) |
| 2025 | 甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2024 | 小巷人家 Truyền hình | Song Ying (40 tập) |
| 2024 | 梦想城 Truyền hình | Chu Ange (39 tập) |
| 2024 | Liệt Diễm Truyền hình | Xinyue Kui (2 tập) |
| 2023 | 小满生活 Truyền hình | He Jiaru (38 tập) |
| 2023 | 潜行者 Truyền hình | Tao Yuling (37 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 我们的婚姻 Truyền hình | Dong Sijia (38 tập) |
| 2021 | 功勋 Truyền hình | Shen Jilan (6 tập) |
| 2021 | 再见那一天 Truyền hình | Mei Xiang (6 tập) |
| 2021 | Tiểu Xá Đắc Truyền hình | Tian Yulan (42 tập) |
| 2020 | 情深缘起 Truyền hình | Gu Manzhen (48 tập) |
| 2020 | 向阳而生 Truyền hình | Xiong Dun (42 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Head Nurse (2 tập) |
| 2020 | 如果岁月可回头 Truyền hình | Jiang Xiaomei (44 tập) |
| 2019 | Cộng Sự Số 1 Truyền hình | Lin Jingwei (42 tập) |
| 2019 | 奔腾年代 Truyền hình | Jin Canlan (46 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 九儿 (1 tập) |
| 2019 | Bắt Gặp Hạnh Phúc Truyền hình | Zhen Kaifang (45 tập) |
| 2018 | 戈壁儿女 Truyền hình | 刘想 (30 tập) |
| 2018 | 泡芙小姐 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 孙十娘 (1 tập) |
| 2017 | 凡人的品格 Truyền hình | Chang Ge (45 tập) |
| 2017 | 盲约 Truyền hình | Xia Tian (52 tập) |
| 2017 | Người Thừa Kế Truyền hình | Tang Ning (45 tập) |
| 2016 | Bố Là Trụ Cột Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 左轮手枪 Truyền hình | Liu Xiuqin (40 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我们来了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | Hoan Lạc Tụng Truyền hình | Fan Shengmei (97 tập) |
| 2016 | 女人的天空 Truyền hình | 兰欣 (30 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 守婚如玉 Truyền hình | (43 tập) |
| 2015 | Mị Nguyệt Truyện Truyền hình | Ju Ji (81 tập) |
| 2015 | 蚂蚱 Truyền hình | Zhao Weilan (38 tập) |
| 2015 | 真心英雄 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我去上学啦 Truyền hình | (4 tập) |
| 2015 | Hoa Tư Dẫn Truyền hình | (52 tập) |
| 2015 | Hoa Thiên Cốt Truyền hình | Xia Zixun (58 tập) |
| 2015 | 甄嬛传(美版) Truyền hình | Concubine Hua (6 tập) |
| 2014 | 老农民 Truyền hình | Qiao Yue (60 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 麻雀春天 Truyền hình | (34 tập) |
| 2014 | 二胎 Truyền hình | (33 tập) |
| 2014 | 边城 Truyền hình | 骆小冬 (30 tập) |
| 2014 | 放送デキナイ 禁断 霊映像 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新闺蜜时代 Truyền hình | (40 tập) |
| 2012 | 箭在弦上 Truyền hình | 徐一航 (42 tập) |
| 2012 | 裂变 Truyền hình | Gu Xiaofeng (38 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 把黑夜点燃 Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |
| 2016 | 喜剧总动员 Truyền hình | Creator |
| 2000 | 伏羲女娲 Truyền hình | Creator |