6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
An Dĩ Hiên
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei - Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Ady An Yi-xuan is a Taiwanese actress and singer. She is known for TV dramas The Outsiders, Chinese Paladin, and Autumn's Concerto.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Phi Thành Vật Nhiễu 2
8.0
Truyền hình
Tiên Kiếm Kỳ Hiệp
5.3
Phim điện ảnh
控制
5.9
Phim điện ảnh
秋月
6.9
Truyền hình
下一站,幸福
8.2
Truyền hình
Tân Thủy Hử
6.3
Phim điện ảnh
Điệp Huyết Cô Thành
6.1
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.2
Phim điện ảnh
鬥魚
7.6
Truyền hình
Độc Cô Thiên Hạ
8.0
Phim điện ảnh
Tôi Là Cung Xử Nữ
5.7
Truyền hình
大汉天子
9.0
Truyền hình
Việt Vương Câu Tiễn
10.0
Phim điện ảnh
中國功夫少女組
8.0
Phim điện ảnh
好命先生
4.0
Phim điện ảnh
给野兽献花
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 鬥魚 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Độc Cô Thiên Hạ Truyền hình | Dugu Banruo (55 tập) |
| 2017 | 御姐归来 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | Tôi Là Cung Xử Nữ Phim điện ảnh | Ye Xiaomeng |
| 2016 | Giải Mật Truyền hình | Shen Yu Er (44 tập) |
| 2016 | 爱情麻辣烫之情定终 Phim điện ảnh | Divorcée |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (6 tập) |
| 2015 | 昙花梦 Truyền hình | (43 tập) |
| 2015 | 金钗谍影 Truyền hình | Princess Cai Die / 采蝶 (45 tập) |
| 2015 | 边关烽火情 Truyền hình | Yang Fen (36 tập) |
| 2014 | 秘术 Phim điện ảnh | Su Mei Ke |
| 2014 | 有一天 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 好命先生 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 上流俗女 Truyền hình | Wang Manling (27 tập) |
| 2014 | 西遊記粵語版 Truyền hình | 白骨精 (45 tập) |
| 2013 | 控制 Phim điện ảnh | Mimi |
| 2013 | 全民公主 Truyền hình | Zhou Xiaotong (34 tập) |
| 2013 | Giải Cứu Tướng Gia Phim điện ảnh | Princess Chai |
| 2012 | 给野兽献花 Phim điện ảnh | Yoyo |
| 2012 | 刷新3+7 Truyền hình | Xia Tian (10 tập) |
| 2012 | 结婚狂想曲 Phim điện ảnh | Yue Lin |
| 2012 | 新乌龙山剿匪记 Truyền hình | (46 tập) |
| 2011 | Quyền Lực Vương Phi Truyền hình | 邵春华 (46 tập) |
| 2011 | Tân Thủy Hử Truyền hình | 李师师 (86 tập) |
| 2011 | 西游记 Truyền hình | 白骨精 (66 tập) |
| 2011 | 敏感事件 Phim điện ảnh | Luo Xiao-Ni |
| 2011 | 古今大战秦俑情 Truyền hình | (43 tập) |
| 2010 | Phi Thành Vật Nhiễu 2 Phim điện ảnh | Xuan Xuan |
| 2010 | Điệp Huyết Cô Thành Phim điện ảnh | Wan Qing |
| 2009 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 趙敏 (40 tập) |
| 2009 | 下一站,幸福 Truyền hình | Liang Mu-cheng (21 tập) |
| 2009 | 牛郎织女 Truyền hình | 织女丝音 (38 tập) |
| 2009 | 锁清秋 Truyền hình | (35 tập) |
| 2007 | 爱情新呼吸 Truyền hình | Fan Lisha (26 tập) |
| 2007 | Tuyết Sơn Phi Hồ Truyền hình | Miao Ruolan (40 tập) |
| 2007 | Việt Vương Câu Tiễn Truyền hình | 西施 (41 tập) |
| 2006 | 车神 Truyền hình | 欧阳倩 (22 tập) |
| 2006 | 白袍之恋 Truyền hình | 刘逸宁 (20 tập) |
| 2006 | 爱情男女 Truyền hình | 杜小凤 (36 tập) |
| 2005 | 中华英雄 Truyền hình | 陈洁瑜 (40 tập) |
| 2005 | Tiên Kiếm Kỳ Hiệp Truyền hình | Lin Yueru (34 tập) |
| 2004 | 火线任务 Truyền hình | 李嘉嘉 (20 tập) |
| 2004 | Đấu ngư Truyền hình | 裴语燕 (40 tập) |
| 2004 | 追风少年 Truyền hình | 朱可丽(COCO) (13 tập) |
| 2003 | 单身宿舍连环泡 Truyền hình | 余若雪 (30 tập) |
| 2003 | 中國功夫少女組 Phim điện ảnh | Huang Yi Yi |
| 2002 | 大汉天子 Truyền hình | 霍祁连 (40 tập) |
| 2002 | 真情档案 Truyền hình | (11 tập) |
| 1992 | 秋月 Phim điện ảnh | Student |