7.0
Truyền hình
Diễn xuất
朱孝天
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Kennedy Chu is a Taiwanese singer, composer, actor, cook; and a member of Taiwanese Mandopop vocal quartet boy band F4. Educated in Singapore, he speaks Mandarin, Cantonese and English.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
东京审判
4.9
Phim điện ảnh
愛到底
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.2
Truyền hình
吐槽大会
5.4
Truyền hình
无限超越班
8.8
Phim điện ảnh
My Past is Not Today
7.3
Phim điện ảnh
愛,斷了線
8.0
Phim điện ảnh
Life is a Runway
8.3
Phim điện ảnh
Friendship Through the Ages
6.0
Truyền hình
贫穷贵公子
8.0
Truyền hình
星厨驾到
7.0
Truyền hình
Giới Văn Phòng Hoa Lệ
10.0
Truyền hình
這裡發現愛
Phim điện ảnh
F4 在这里等你 庆功演唱会
Phim điện ảnh
F4 Fantasy Live Concert World Tour
Phim điện ảnh
F4 流星花园 Music Party演唱会
Truyền hình
狂愛龍捲風
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 流星花园2 Truyền hình | 西门 (2 tập) |
| TBA | 家和万事兴之幸福的味道 Truyền hình | 孟强 (1 tập) |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 无限超越班 Truyền hình | (24 tập) |
| 2017 | 国民大生活 Truyền hình | Chunyu QIu (40 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 跨界喜剧王 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 星厨驾到 Truyền hình | 参赛者 (12 tập) |
| 2014 | 青春无极限 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 记得,我们有约 Truyền hình | 骆家骏 (20 tập) |
| 2010 | Giới Văn Phòng Hoa Lệ Truyền hình | 仲平 (48 tập) |
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | 丁雨豪 (26 tập) |
| 2008 | F4 在这里等你 庆功演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2007 | Sở Lưu Hương Truyền Kỳ Truyền hình | 楚留香 / 张啸林 / 阿呆 (43 tập) |
| 2006 | 东京审判 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 狂愛龍捲風 Truyền hình | 万宝龙 (21 tập) |
| 2003 | 愛,斷了線 Phim điện ảnh | Wen Jia Hui |
| 2002 | F4 Fantasy Live Concert World Tour Phim điện ảnh | |
| 2001 | 流星雨 Truyền hình | Xi Men (4 tập) |
| 2001 | 贫穷贵公子 Truyền hình | 和夫 (45 tập) |
| 2001 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Xi-men (60 tập) |
| 2001 | F4:流星花园演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | F4 流星花园 Music Party演唱会 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Life is a Runway Phim điện ảnh | Animation Director |
| 2015 | Friendship Through the Ages Phim điện ảnh | Animation Director |
| 2015 | My Past is Not Today Phim điện ảnh | Animation Director |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | Songs (26 tập) |
| 2001 | F4:流星花园演唱会 Truyền hình | Creator |