7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngôn Thừa Húc
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taoyuan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Jerry Yan, born Liao Yangzhen and also known as Yan Chengxu, is a Taiwanese actor and singer who rose to fame as a member of the iconic group F4. He gained widespread recognition for his role as Daoming Si in the hit Taiwanese drama Meteor Garden and its sequel, Meteor Garden II, which catapulted him to stardom across Asia.
Following the success of the series, Jerry continued performing with F4 alongside Vic Zhou, Vanness Wu, and Ken Chu, releasing three studio albums as a group. In addition to his work with F4, he built a successful solo career in both music and acting.
In 2004, he released his debut solo album, Jerry for You, featuring the track "One Meter," which ranked on Hit Fm Taiwan's annual chart. The album also earned a spot among the Top 10 Selling Mandarin Albums at the 2004 IFPI Hong Kong Album Sales Awards.
Jerry’s second album, Freedom, was released in 2009 and achieved remarkable success, setting a record for the highest-ranking male artist in the Chinese Song Albums category on Japan's Oricon Chart. In Taiwan, it was the ninth best-selling album of the year, as ranked by G-Music.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
ルパン三世
6.2
Phim điện ảnh
Anh Hùng Du Côn
7.0
Truyền hình
Vườn Sao Băng
6.5
Truyền hình
你好,星期六
4.9
Phim điện ảnh
魔幻廚房
4.8
Phim điện ảnh
Hoa Dạng
7.6
Truyền hình
Em Rất Thích Anh
6.1
Truyền hình
心动的信号
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
2.2
Phim điện ảnh
犀利人妻最終回:幸福男,不難
3.0
Truyền hình
白色巨塔
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.6
Phim điện ảnh
5月天諾亞方舟
4.2
Truyền hình
篮球火
6.0
Truyền hình
就想賴著你
6.0
Truyền hình
Hoa Mùa Hạ
7.3
Truyền hình
恋恋不忘
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 同棲散策 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 流星花园2 Truyền hình | 道明寺 (2 tập) |
| TBA | 時候 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 突破:三千米的泳氣 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 我在横店打篮球 Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Hoa Mùa Hạ Truyền hình | Xiao Han (24 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2021 | 有一点动心 Phim điện ảnh | Zhou Qiwen |
| 2020 | Em Rất Thích Anh Truyền hình | Lu Xingcheng (34 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2020 | 朋友请听好 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 未来的秘密 Truyền hình | Xiao Yan [Professor] (1 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (82 tập) |
| 2018 | 新舞林大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2016 | 因为·爱 Truyền hình | Zhuang Daosheng (30 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 最佳前男友 Truyền hình | Li Tang (42 tập) |
| 2015 | 我的少女時代 Phim điện ảnh | Adult Taiyu |
| 2014 | Anh Hùng Du Côn Phim điện ảnh | |
| 2014 | ルパン三世 Phim điện ảnh | Michael Lee |
| 2014 | 恋恋不忘 Truyền hình | Li Zhongmou (34 tập) |
| 2013 | 5月天諾亞方舟 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Hoa Dạng Phim điện ảnh | Scarface |
| 2012 | 犀利人妻最終回:幸福男,不難 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 我的灿烂人生 Truyền hình | Liu Yuhao (38 tập) |
| 2010 | 就想賴著你 Truyền hình | Hsiang Yu-ping (16 tập) |
| 2010 | 熊猫人 Truyền hình | Chen Jie Rui / Jerry (30 tập) |
| 2010 | 神探·李奧 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 心星的淚光 Truyền hình | Cheng Yue (22 tập) |
| 2008 | 篮球火 Truyền hình | Dongfang Xiang (24 tập) |
| 2008 | F4 在这里等你 庆功演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 白色巨塔 Truyền hình | Su Yihua (39 tập) |
| 2004 | 魔幻廚房 Phim điện ảnh | Ho |
| 2002 | F4 Fantasy Live Concert World Tour Phim điện ảnh | |
| 2001 | 流星雨 Truyền hình | Dao Ming Si (4 tập) |
| 2001 | 烈爱伤痕 Truyền hình | 子霖 (3 tập) |
| 2001 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Daoming Si (60 tập) |
| 2001 | F4:流星花园演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | F4 流星花园 Music Party演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 麻辣鲜师 Truyền hình | (156 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | Songs (26 tập) |
| 2001 | F4:流星花园演唱会 Truyền hình | Creator |