7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Khưu Trạch
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Roy Chiu (also known as Chiu Tse and Qiū Zé) is a Taiwanese actor and singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Thám Tử Phố Tàu 3
7.2
Phim điện ảnh
Khi đàn ông yêu
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
5.6
Phim điện ảnh
Phân Khu Thứ 9
7.1
Truyền hình
必娶女人
6.7
Phim điện ảnh
Người Biến Mất
7.1
Phim điện ảnh
Nữ Nhi
4.9
Phim điện ảnh
愛到底
6.3
Phim điện ảnh
我沒有談的那場戀愛
6.6
Truyền hình
小資女孩向前衝
8.7
Truyền hình
聊斋志异
5.6
Truyền hình
Đánh Thức Tình Yêu
6.3
Truyền hình
Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life
5.4
Phim điện ảnh
江湖無難事
3.4
Truyền hình
螺丝小姐要出嫁
6.1
Truyền hình
福氣又安康
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | X的故事 Phim điện ảnh | X |
| TBA | 洞穴 Phim điện ảnh | |
| TBA | 永生密碼一九七 Truyền hình | Chou Yi-bai (24 tập) |
| 2026 | Người Biến Mất Phim điện ảnh | Yan Wu |
| 2025 | Nữ Nhi Phim điện ảnh | Chiang |
| 2024 | 那个不为人知的故事 Phim điện ảnh | Chen Mingsheng |
| 2023 | 最好的相遇 Phim điện ảnh | Yingjun Liu |
| 2021 | Cuộc Sống Gia Đình Truyền hình | Gu Fei (35 tập) |
| 2021 | Khi đàn ông yêu Phim điện ảnh | Meng-Cheng Chang |
| 2021 | Thám Tử Phố Tàu 3 Phim điện ảnh | Lin Mo |
| 2021 | 我沒有談的那場戀愛 Phim điện ảnh | Homeless man |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Zheng Yi Nan (26 tập) |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Lin Mo (16 tập) |
| 2019 | 江湖無難事 Phim điện ảnh | BS |
| 2019 | Phân Khu Thứ 9 Phim điện ảnh | Chen Chia-Hao |
| 2019 | 让我听懂你的语言 Truyền hình | Xu Hao Ning (36 tập) |
| 2018 | 幸福一家人 Truyền hình | Fang Tianyi (55 tập) |
| 2018 | Ai Yêu Anh Ấy Trước? Phim điện ảnh | Jay |
| 2016 | 原來1家人 Truyền hình | Huang Jinfa (40 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Lee Chien-Chiao, 李见乔 (1 tập) |
| 2015 | 必娶女人 Truyền hình | 郝萌 (Justin) (15 tập) |
| 2014 | 冷爱热恋 Truyền hình | Liang Xiaodong (42 tập) |
| 2014 | 红酒俏佳人 Truyền hình | Shen Zi Hao (42 tập) |
| 2012 | 螺丝小姐要出嫁 Truyền hình | Gao Cheng Kuan (23 tập) |
| 2011 | Đánh Thức Tình Yêu Truyền hình | Xiang Tianqi (40 tập) |
| 2011 | 小資女孩向前衝 Truyền hình | Qin Ziqi (40 tập) |
| 2011 | Thần Tượng - Unbeatable Truyền hình | Wei Xiao (30 tập) |
| 2011 | 夏家三千金 Truyền hình | Yang Ge (80 tập) |
| 2011 | 爱情真善美 Truyền hình | Yan Ge (40 tập) |
| 2010 | 聊斋三 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 佳期如夢 Truyền hình | Ruan Zheng Dong (32 tập) |
| 2009 | 福氣又安康 Truyền hình | 韩东杰 (27 tập) |
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | Actor (segment "Xing yun") |
| 2008 | Invincible Shan Bao Mei Truyền hình | Zhao Wei Qing (30 tập) |
| 2008 | 无敌珊宝妹 Truyền hình | (19 tập) |
| 2006 | 让爱自邮 Truyền hình | Zhang Shao Qi (2006) (1 tập) |
| 2005 | 聊斋志异 Truyền hình | 孟龙潭 (36 tập) |
| 2004 | 篮球部落 Truyền hình | 高飞 (22 tập) |
| 2004 | 原味的夏天 Truyền hình | 夏日 (20 tập) |
| 2002 | 雪地里的星星 Truyền hình | 邱泽 (15 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 让我听懂你的语言 Truyền hình | Creator |