7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
David Doty
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
David Doty is known for Wyatt Earp (1994), Walk Hard: The Dewey Cox Story (2007) and Bad Teacher (2011).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Hiệp Sĩ Mù
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
5.6
Phim điện ảnh
Cô Giáo Lắm Chiêu
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
7.0
Phim điện ảnh
Rồng Đỏ
7.2
Phim điện ảnh
Bẫy Phụ Huynh
8.4
Truyền hình
Hồ Sơ Tuyệt Mật
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
6.5
Phim điện ảnh
Ngài Bean
8.2
Truyền hình
Phép Thuật
5.7
Phim điện ảnh
Luật Sư Không Bằng Cấp 2: Đỏ, Trắng & Vàng
6.3
Phim điện ảnh
Nhà Trọ Kinh Hoàng
6.2
Phim điện ảnh
Never Been Kissed
8.1
Truyền hình
Gã Điên
7.9
Truyền hình
Monk
7.8
Truyền hình
Star Trek: Voyager
6.8
Phim điện ảnh
In the Valley of Elah
Danh sách phim đã đóng 71
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Cô Giáo Lắm Chiêu Phim điện ảnh | Armando the Homeless Guy |
| 2011 | Atlas Shrugged: Part I Phim điện ảnh | Mayor Bascom |
| 2010 | How to Make Love to a Woman Phim điện ảnh | Mr. Baker |
| 2009 | TiMER Phim điện ảnh | Matchmaker Ron |
| 2009 | Dollhouse Truyền hình | Sam Zimmerman (1 tập) |
| 2008 | Childrens Hospital Truyền hình | Arthur Childrens (1 tập) |
| 2008 | Shades of Ray Phim điện ảnh | Pierre |
| 2008 | Raising the Bar Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | Walk Hard: The Dewey Cox Story Phim điện ảnh | Rehab Doctor |
| 2007 | In the Valley of Elah Phim điện ảnh | Truck Parts Salesman |
| 2007 | Gã Điên Truyền hình | Dr. Aldrich (1 tập) |
| 2007 | Nancy Drew Phim điện ảnh | Father Murray |
| 2007 | Nhà Trọ Kinh Hoàng Phim điện ảnh | Police Oficcer |
| 2007 | The TV Set Phim điện ảnh | Exec. #2 (Rose) |
| 2005 | Silver Bells Phim điện ảnh | Old Man |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Ralph Harley (1 tập) |
| 2005 | Cần Sa Truyền hình | Principal Dodge (5 tập) |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | The Doctor (1 tập) |
| 2004 | Boston Legal Truyền hình | Judge Ephraim Woods (1 tập) |
| 2003 | Joan of Arcadia Truyền hình | Businessman God (1 tập) |
| 2003 | Seabiscuit Phim điện ảnh | Land Broker |
| 2003 | Luật Sư Không Bằng Cấp 2: Đỏ, Trắng & Vàng Phim điện ảnh | Rob Cole |
| 2003 | Down with Love Phim điện ảnh | Doorman |
| 2003 | Tremors Truyền hình | Mosely (1 tập) |
| 2003 | Hiệp Sĩ Mù Phim điện ảnh | Drunken Englishman |
| 2003 | Mister Sterling Truyền hình | Reporter #1 (2 tập) |
| 2002 | Dark Blue Phim điện ảnh | Judge Russo |
| 2002 | Rồng Đỏ Phim điện ảnh | Dinner Guest |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Motel Manager (1 tập) |
| 2002 | S1m0ne Phim điện ảnh | Theater Owner |
| 2002 | Monk Truyền hình | O'Dell (1 tập) |
| 2002 | Bản Báo Cáo Thiểu Số Phim điện ảnh | Pre-Crime Public Service Announcer |
| 2002 | Mật Hiệu Chuồn Chuồn Phim điện ảnh | Hospital Chaplain |
| 2002 | Orange County Phim điện ảnh | Public Safety |
| 2001 | The Day the World Ended Phim điện ảnh | Nice Guy |
| 2001 | Good Advice Phim điện ảnh | Walt |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Priest (2 tập) |
| 2001 | State of Grace Truyền hình | Policeman (1 tập) |
| 2001 | Kristin Truyền hình | Mr. Meecham (1 tập) |
| 2000 | Girlfriends Truyền hình | Judge Hackett (1 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Priest (1 tập) |
| 1999 | Freaks and Geeks Truyền hình | Councilman Ritchie (1 tập) |
| 1999 | Mumford Phim điện ảnh | Samuel Gorbeck |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Military Officer (1 tập) |
| 1999 | Never Been Kissed Phim điện ảnh | Hairplug Bruns |
| 1998 | Phép Thuật Truyền hình | Minister (1 tập) |
| 1998 | Will & Grace Truyền hình | Harry (1 tập) |
| 1998 | Bẫy Phụ Huynh Phim điện ảnh | Hotel Bartender |
| 1998 | Zero Effect Phim điện ảnh | Officer Hagans |
| 1998 | Johnny Skidmarks Phim điện ảnh | Brooks Brothers |
| 1997 | Working Truyền hình | The Employee (1 tập) |
| 1997 | Ally McBeal Truyền hình | Defendant, Minister (1 tập) |
| 1997 | Ngài Bean Phim điện ảnh | Dr. Jacobson |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Foreman, Judge Robert Bournes (1 tập) |
| 1996 | Spin City Truyền hình | Fake Doctor (1 tập) |
| 1996 | The Jamie Foxx Show Truyền hình | Man #1 (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Dr. Roland (1 tập) |
| 1995 | The Single Guy Truyền hình | Conductor (1 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Santa Claus (1 tập) |
| 1995 | The Drew Carey Show Truyền hình | Minister (1 tập) |