6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
馬力歐
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 馬力歐.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Tội Ác Liên Hoàn
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
5.6
Phim điện ảnh
Phân Khu Thứ 9
8.9
Truyền hình
火神的眼淚
6.8
Phim điện ảnh
默殺:無聲之地
6.3
Phim điện ảnh
我沒有談的那場戀愛
8.2
Truyền hình
敗犬女王
7.3
Phim điện ảnh
Cỏ Chanh Ngày Hè
6.3
Phim điện ảnh
搜查瑠公圳
7.8
Truyền hình
國際橋牌社
5.6
Phim điện ảnh
鬼們之蝴蝶大廈
7.3
Phim điện ảnh
流麻溝十五號
3.4
Phim điện ảnh
銷售奇姬
8.2
Truyền hình
死了一個娛樂女記者之後
5.0
Phim điện ảnh
玩命貼圖
6.7
Truyền hình
地獄里長
5.5
Truyền hình
我的億萬麵包
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 天才衝衝衝 Truyền hình | 老人隊 (1 tập) |
| 2026 | CEO of My Life,Inc. Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 搜查瑠公圳 Phim điện ảnh | Captain |
| 2025 | 死了一個娛樂女記者之後 Truyền hình | Vincent Wen (1 tập) |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 Phim điện ảnh | Landlord |
| 2024 | 默殺:無聲之地 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | X!又是星期一 Truyền hình | (22 tập) |
| 2024 | 導演你有病 Phim điện ảnh | Chairman Jin |
| 2024 | Cỏ Chanh Ngày Hè Phim điện ảnh | Instructor |
| 2024 | 我的意外室友 Truyền hình | Huang Chien Chun (8 tập) |
| 2024 | 你準備萌芽了嗎? Truyền hình | A Cheng (12 tập) |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Chen Kuo-chang (2 tập) |
| 2023 | 全明星辯論會 Truyền hình | 白隊隊員, 明星辯手 (1 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Cao Bailu (12 tập) |
| 2023 | 一起一起 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 流麻溝十五號 Phim điện ảnh | Chi-Chuan Fang |
| 2022 | 天字第二號 Phim điện ảnh | Li Chih-cheng |
| 2022 | 婚姻結業式 Truyền hình | Liu Da Wei (10 tập) |
| 2021 | 如果花知道 Truyền hình | Li Fu Tong (31 tập) |
| 2021 | 溫馨家庭日 Phim điện ảnh | Wei-Hong Chen |
| 2021 | 火神的眼淚 Truyền hình | Chief Wu Chih-Ming (7 tập) |
| 2021 | 爬出棺財板 Phim điện ảnh | Old man's son |
| 2021 | 飄洋過海來愛你 Truyền hình | 蔡启明 (30 tập) |
| 2021 | 我沒有談的那場戀愛 Phim điện ảnh | Vice President On The Stage |
| 2020 | 國際橋牌社 Truyền hình | 王照陽, 王照阳 (10 tập) |
| 2019 | Phân Khu Thứ 9 Phim điện ảnh | police |
| 2019 | 玩命貼圖 Phim điện ảnh | Mr. Sun |
| 2018 | 年尾巴 Phim điện ảnh | Uncle |
| 2018 | 失業陣線聯盟 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Tội Ác Liên Hoàn Phim điện ảnh | Sergeant Wang |
| 2016 | 銷售奇姬 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 海海人生 Truyền hình | 刘国顺 (38 tập) |
| 2016 | 我的老師叫小賀 Truyền hình | 杜有德 (30 tập) |
| 2015 | 紅衣小女孩 Phim điện ảnh | Shopkeeper |
| 2012 | 絕對達令 Truyền hình | (13 tập) |
| 2011 | 旋風管家 Truyền hình | [robber] (1 tập) |
| 2009 | 敗犬女王 Truyền hình | 干杯主持人 (34 tập) |
| 2008 | 我的億萬麵包 Truyền hình | (12 tập) |
| 2006 | 惊异传奇 Truyền hình | (27 tập) |