6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
왕빛나
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 왕빛나.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
Tiền Bối, Đừng Đánh Màu Son Đó
6.0
Truyền hình
Sông Đón Trăng Lên
7.6
Truyền hình
Hội Bạn Trai Của Bunny
6.9
Truyền hình
Thiếu Nữ và Quý Ông
3.2
Truyền hình
인형의 집
5.9
Truyền hình
Kỹ Nữ Hwang Jin Yi
6.5
Truyền hình
Vương Triều Đoạt Ngôi
7.3
Truyền hình
미운 우리 새끼
5.2
Phim điện ảnh
낭만자객
5.6
Truyền hình
아이가 다섯
5.6
Truyền hình
학교기담
4.7
Truyền hình
아직도 결혼하고 싶은 여자
5.0
Truyền hình
다시, 첫사랑
5.0
Truyền hình
삼남매가 용감하게
4.3
Truyền hình
Yêu Trong Đau Thương
6.0
Truyền hình
그래, 이혼하자
4.0
Phim điện ảnh
사랑에도 저작권이 있나요?
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 그래, 이혼하자 Truyền hình | Song Ah-ri (12 tập) |
| 2025 | Hội Bạn Trai Của Bunny Truyền hình | Lim Kyung-hwa (12 tập) |
| 2022 | 삼남매가 용감하게 Truyền hình | Jang Hyun-jeong (51 tập) |
| 2022 | 불행을 사는 여자 Truyền hình | Cha Seon-joo (1 tập) |
| 2021 | Thiếu Nữ và Quý Ông Truyền hình | Jang Gook Hee (5 tập) |
| 2021 | Sông Đón Trăng Lên Truyền hình | Jin-bi (20 tập) |
| 2021 | Tiền Bối, Đừng Đánh Màu Son Đó Truyền hình | Chae Ji-seung (16 tập) |
| 2020 | 학교기담 Truyền hình | Yoo Jung-hye (12 tập) |
| 2019 | Yêu Trong Đau Thương Truyền hình | Joo Hae-Ra (40 tập) |
| 2018 | 인형의 집 Truyền hình | Eun Kyung-Hye (103 tập) |
| 2016 | 다시, 첫사랑 Truyền hình | Baek Min Hee (104 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 아이가 다섯 Truyền hình | Kang So-Young (54 tập) |
| 2015 | 화장대를 부탁해 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 사랑에도 저작권이 있나요? Phim điện ảnh | Soyeon |
| 2013 | 두 여자의 방 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 두 여자의 방 Truyền hình | Eun Hee Soo (119 tập) |
| 2012 | 그래도 당신 Truyền hình | (124 tập) |
| 2012 | 사랑도 돈이 되나요 Truyền hình | Hong Mi-mi (20 tập) |
| 2011 | 심야병원 Truyền hình | Han Jae Hee (10 tập) |
| 2011 | 남자를 믿었네 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Vương Triều Đoạt Ngôi Truyền hình | Ah-ro (32 tập) |
| 2010 | 아직도 결혼하고 싶은 여자 Truyền hình | Kim Bu-ki (16 tập) |
| 2008 | 춘자네 경사났네 Truyền hình | Lee Ju-re (111 tập) |
| 2007 | 날아오르다 Truyền hình | Lee Jin Hee (19 tập) |
| 2007 | 메리대구 공방전 Truyền hình | Lee So-ran (16 tập) |
| 2006 | Kỹ Nữ Hwang Jin Yi Truyền hình | Bu-yong (48 tập) |
| 2006 | 내사랑 못난이 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 내사랑 못난이 Truyền hình | (9 tập) |
| 2005 | 하늘이시여 Truyền hình | Kang Ye-ri (86 tập) |
| 2005 | 첼로: 홍미주 일가 살인사건 Phim điện ảnh | Kyung-ran |
| 2004 | 작은 아씨들 Truyền hình | Min Kyung (57 tập) |
| 2003 | 낭만자객 Phim điện ảnh | Poong |
| 2003 | 눈사람 Truyền hình | Lee Soo-jin (17 tập) |