8.2
Truyền hình
Diễn xuất
은지원
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Eun Ji-won (은지원) is a South Korean rapper and television personality. He is known for his work with the groups Sechs Kies and Clover, and his work in both acting and variety television roles.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Lời hồi đáp 1997
7.8
Truyền hình
Lời Hồi Đáp 1994
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
7.3
Truyền hình
미운 우리 새끼
4.8
Phim điện ảnh
여고생 시집가기
6.5
Truyền hình
집사부일체
7.2
Truyền hình
X맨
8.2
Truyền hình
쇼미더머니
8.2
Truyền hình
Ba Gã Ngốc Ở Kenya
6.5
Phim điện ảnh
세븐틴
9.0
Truyền hình
안녕하세요
3.2
Truyền hình
편먹고 공치리
7.0
Truyền hình
패키지로 세계일주 - 뭉쳐야 뜬다
6.0
Truyền hình
올 탁구나!
6.0
Truyền hình
술트리트 파이터
8.0
Truyền hình
스쿨어택 2018
10.0
Truyền hình
나영석의 나불나불
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Ba Gã Ngốc Ở Kenya Truyền hình | Self - Host (6 tập) |
| 2024 | 동물은 훌륭하다 Truyền hình | (18 tập) |
| 2024 | 밥이나 한잔해 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 씬캐처 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 뜨겁게 안녕 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 내 어깨를 봐 탈골됐잖아 Truyền hình | Self - Host (15 tập) |
| 2022 | 서울 체크인 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 올 탁구나! Truyền hình | (16 tập) |
| 2021 | 투게더 리와인드 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 신세계로부터 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2021 | 술트리트 파이터 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 편먹고 공치리 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 송민호의 파일럿 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 신서유기 스페셜 스프링 캠프 Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2021 | 출장 십오야 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2021 | 뒤돌아보지 말아요 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 벌거벗은 세계사 Truyền hình | (272 tập) |
| 2020 | 언제까지 어깨춤을 추게 할 거야 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2020 | 갬성캠핑 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2020 | 삼시네세끼 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2020 | 끼리끼리 Truyền hình | (17 tập) |
| 2020 | 금요일 금요일 밤에 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 신서유기 외전: 삼시세끼 - 아이슬란드 간 세끼 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2019 | 자연스럽게 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 찰떡콤비 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 고교급식왕 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2019 | 훈맨정음 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | K-POP CHALLENGE 스테이지 K Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 비행기 타고 가요 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 모두의 주방 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 스쿨어택 2018 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2018 | 젝스키스 에이틴 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 집사부일체 Truyền hình | (Episodes 216-present) (238 tập) |
| 2017 | 신서유기 외전 - 강식당 Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2017 | 카트쇼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 공조7 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 패키지로 세계일주 - 뭉쳐야 뜬다 Truyền hình | (15 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 타임아웃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 신서유기 Truyền hình | Self (89 tập) |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | 나는 남자다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | Lời Hồi Đáp 1994 Truyền hình | Do Hak-chan (1 tập) |
| 2013 | Thiên Tài Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2013 | 맨발의 친구들 Truyền hình | (31 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | 세 얼간이 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 세얼간이 Truyền hình | Self - Host (2 tập) |
| 2012 | Lời hồi đáp 1997 Truyền hình | Do Hak-chan (16 tập) |
| 2012 | 쇼미더머니 Truyền hình | Self - MC (17 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (5 tập) |
| 2011 | 시크릿 Truyền hình | (5 tập) |
| 2010 | 안녕하세요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (5 tập) |