6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tổ Tôn Ni Á
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tổ Tôn Ni Á.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
半斤八兩
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
5.8
Phim điện ảnh
Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam
6.6
Phim điện ảnh
美少年之戀
7.2
Phim điện ảnh
新不了情
4.4
Phim điện ảnh
Thiên Thần Sa Đọa 3: Ảo Mộng Của Giám Đốc
6.0
Phim điện ảnh
2011我愛HK開心萬歲
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
6.9
Phim điện ảnh
殺手的童話
7.8
Phim điện ảnh
搶錢夫妻
7.2
Phim điện ảnh
籠民
7.0
Phim điện ảnh
Gián Điệp Dạ Lý Hương
4.9
Phim điện ảnh
2012我愛HK喜上加囍
8.6
Truyền hình
Thất vọng
4.2
Phim điện ảnh
Hành Động Vượt Ngục 3
8.2
Truyền hình
Lực Lượng Phản Ứng
5.5
Phim điện ảnh
四人幫之錢唔夠洗
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 被消失的凶案 Phim điện ảnh | SANTOS Jack |
| 2022 | Hành Động Vượt Ngục 3 Phim điện ảnh | B boy |
| 2022 | Hành Động Vượt Ngục 2 Phim điện ảnh | B boy |
| 2021 | Cảm Động Cô Ấy 77 Lần Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我的情敵女婿 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 血战铜锣湾3 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Hoàng Đế Lưu Manh Truyền hình | (17 tập) |
| 2016 | Ẩm Thực Thần Thám Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | 刑警兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 江湖悲劇 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 4個小生去旅行 Truyền hình | (10 tập) |
| 2015 | Dĩ Hoà Vi Quý Truyền hình | Mak Ming-ming (20 tập) |
| 2013 | Không Khoan Nhượng - Sniper Standoff Truyền hình | Choi Man-sing (25 tập) |
| 2013 | 舌劍上的公堂 Truyền hình | (25 tập) |
| 2013 | Thần Thám Cao Luân Bố Truyền hình | (25 tập) |
| 2013 | 2013我愛HK恭囍發財 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Con Đường Mưu Sinh Truyền hình | (21 tập) |
| 2012 | Tâm Chiến Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 愛·回家 Truyền hình | (191 tập) |
| 2012 | 2012我愛HK喜上加囍 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Thiên Và Địa Truyền hình | Dr. Dylan (30 tập) |
| 2011 | Thần thám Phúc Lộc Thọ Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | 2011我愛HK開心萬歲 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | (2 tập) |
| 2010 | Bí Mật Của Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 飛女正傳 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | Sales of Ha Kun's Store |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 费格逊 (25 tập) |
| 2007 | Sóng Gió Gia Tộc Truyền hình | 法官 (1 tập) |
| 2005 | Mưu Sinh Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 同撈同煲 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 賭俠之人定勝天 Phim điện ảnh | Master Ko |
| 2003 | 十萬噸情緣 Truyền hình | Yeung Kin (20 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 羅保羅 (3 tập) |
| 2002 | 監獄風雲之傳教士 Phim điện ảnh | Father Law |
| 2002 | 陰陽路十四之雙鬼拍門 Phim điện ảnh | 毕加索 |
| 2001 | Lão Phu Tử (Chú Thoòng) Phim điện ảnh | Jim |
| 2000 | 沒有你,沒有我 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 真爱 Phim điện ảnh | |
| 2000 | Thất vọng Truyền hình | 盧亨利 / Henry Lo (100 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (5 tập) |
| 1999 | 四人幫之錢唔夠洗 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 茶是故鄉濃 Truyền hình | 蒙扎特 (32 tập) |
| 1999 | 騙中傳奇 Truyền hình | 江守言 (20 tập) |
| 1999 | 先生貴性 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lưới Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 美少年之戀 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình | 张标 (32 tập) |
| 1998 | Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam Phim điện ảnh | Mr. Hung |
| 1998 | Thiên Thần Sa Đọa 3: Ảo Mộng Của Giám Đốc Phim điện ảnh | Psychology Professor |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 湯若望 (45 tập) |
| 1997 | 特種飛虎 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 天才與白痴 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 偷偷愛你 Phim điện ảnh | Uncle Chan / Doctor Ben Chan |
| 1995 | 空中小姐 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 搶閘媽咪 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 橫紋刀劈扭紋柴 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 愛的種籽 Phim điện ảnh | Dr C. Y. Chan |