7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
에릭
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Eric Mun is a South Korean singer and actor. He uses his birth name Mun Jung-hyuk (문정혁) for his acting roles. He is a member of boyband Shinhwa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Lại Là Oh Hae Young
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.1
Truyền hình
연애의 발견
6.2
Phim điện ảnh
6월의 일기
7.2
Truyền hình
불새
7.7
Truyền hình
무한도전
5.4
Truyền hình
Người Yêu Của Tôi Là Gián Điệp
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
7.4
Truyền hình
케세라, 세라
6.9
Truyền hình
Đầu Bếp Lập Dị - Eccentric! Chef Moon
3.9
Phim điện ảnh
긴급조치 19호
6.1
Truyền hình
스파이 명월
4.6
Truyền hình
최강칠우
6.7
Truyền hình
무적의 낙하산 요원
3.2
Truyền hình
편먹고 공치리
4.0
Truyền hình
신입사원
5.0
Truyền hình
스타라이트보이즈
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 스타라이트보이즈 Truyền hình | Guider (10 tập) |
| 2021 | 편먹고 공치리 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | Người Yêu Của Tôi Là Gián Điệp Truyền hình | Jeon Ji-Hoon (16 tập) |
| 2020 | Đầu Bếp Lập Dị - Eccentric! Chef Moon Truyền hình | Moon Seung Mo (16 tập) |
| 2019 | 세빌리아의 이발사 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 현지에서 먹힐까? Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | Lại Là Oh Hae Young Truyền hình | Park Do-Kyung (18 tập) |
| 2016 | We \ 신화 2015 17th Anniversary Finale Concert Phim điện ảnh | |
| 2015 | 2015 신화 17th Anniversary Concert WE Phim điện ảnh | |
| 2015 | 신화 XII WE Production DVD Phim điện ảnh | |
| 2015 | 삼시세끼 어촌편 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2014 | 신화 라이브 3D 더 레전드 컨티뉴스 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | 신화 2013 Grand Finale The Classic in Seoul Phim điện ảnh | |
| 2014 | 연애의 발견 Truyền hình | Kang Tae-ha (16 tập) |
| 2013 | Shinhwa 15th Anniversary Concert The Legend Continues Phim điện ảnh | |
| 2012 | Shinhwa The Return Grand Tour in Seoul Phim điện ảnh | |
| 2012 | Shinhwa The Return 14th Anniversary Special DVD Phim điện ảnh | |
| 2012 | 신화방송 Truyền hình | Self (70 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (4 tập) |
| 2011 | 스파이 명월 Truyền hình | Kang Woo (18 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (3 tập) |
| 2008 | 최강칠우 Truyền hình | Chil-woo (20 tập) |
| 2007 | 케세라, 세라 Truyền hình | Kang Tae-joo (17 tập) |
| 2006 | 무적의 낙하산 요원 Truyền hình | Choi Kang (16 tập) |
| 2005 | 6월의 일기 Phim điện ảnh | Kim Dong-wook |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self - Shinhwa Member (2 tập) |
| 2005 | Ngọt Đắng Cuộc Đời Phim điện ảnh | Tae-goo |
| 2005 | 신입사원 Truyền hình | Kang Ho (20 tập) |
| 2004 | 불새 Truyền hình | Seo Jung-min (26 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2003 | 리얼 로망스 연애편지 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2003 | 나는 달린다 Truyền hình | Shin Sang-sik (16 tập) |
| 2002 | 긴급조치 19호 Phim điện ảnh | Self - cameo |