8.6
Truyền hình
Diễn xuất
Allan Wasserman
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- The Bronx, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Allan Wasserman was born on May 16, 1952 in The Bronx, New York, USA. He is an actor and producer, known for Big (1988), Suburbicon (2017) and Lucky Lopez (2022).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
Big
8.7
Truyền hình
Gia Đình Soprano
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
7.9
Truyền hình
The Fresh Prince of Bel-Air
8.2
Truyền hình
Seinfeld
7.4
Truyền hình
Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ
8.0
Truyền hình
Castle
5.9
Phim điện ảnh
Bí Ẩn Vùng Ngoại Ô
7.2
Truyền hình
2 Nàng Bá Đạo
7.9
Truyền hình
Arrested Development
6.1
Phim điện ảnh
Cocktail
5.9
Phim điện ảnh
Funny People
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
8.1
Truyền hình
Đừng Quá Nhiệt Tình
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
7.1
Truyền hình
Thợ Săn Quốc Xã
8.3
Truyền hình
The West Wing
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | We Want the Virus Phim điện ảnh | Joe |
| 2024 | Chẳng ai tác hợp Truyền hình | Anatoly (1 tập) |
| 2021 | Bác Sĩ Kế Bên - The Shrink Next Door Truyền hình | Rabbi Sherman (2 tập) |
| 2021 | Honesty Weekend Phim điện ảnh | Dr. Sam Digman |
| 2020 | Thợ Săn Quốc Xã Truyền hình | Judge (1 tập) |
| 2019 | Miranda's Marionettes Phim điện ảnh | Ivan |
| 2019 | Gone Hollywood Phim điện ảnh | Andy Allbeck |
| 2017 | Bí Ẩn Vùng Ngoại Ô Phim điện ảnh | Roger |
| 2017 | Buckshot Phim điện ảnh | Lucky Owens |
| 2017 | Những quý cô đấu vật quyến rũ Truyền hình | Allen (voice) (2 tập) |
| 2016 | Do Over Phim điện ảnh | Mr. Schwasserman |
| 2011 | 2 Nàng Bá Đạo Truyền hình | Oscar (1 tập) |
| 2010 | In My Sleep Phim điện ảnh | Dr. Schwarz |
| 2009 | Funny People Phim điện ảnh | Dr. Stevens |
| 2009 | Castle Truyền hình | Samuel Schuster (1 tập) |
| 2008 | Finding Amanda Phim điện ảnh | Dr. Chase |
| 2007 | Notes from the Underbelly Truyền hình | Car Sales Person (1 tập) |
| 2005 | Kitchen Confidential Truyền hình | Ricky Rifkin (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Bob Fisher (1 tập) |
| 2005 | Partner(s) Phim điện ảnh | Howard |
| 2005 | Eyes Truyền hình | Walter Wolfe (1 tập) |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Nick Figaro (1 tập) |
| 2004 | Boston Legal Truyền hình | A.D.A. Oliver Goldberg (2 tập) |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Herb Zuckerkorn (2 tập) |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Jerry the Jeweler (1 tập) |
| 2003 | Happy Family Truyền hình | Roger (1 tập) |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Carter Barnes (1 tập) |
| 2002 | Watching Ellie Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 2001 | The Learning Curve Phim điện ảnh | Lou |
| 2001 | Nailed Phim điện ảnh | Rabbi |
| 2000 | Đừng Quá Nhiệt Tình Truyền hình | HBO Executive (2 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Mr. Stein (1 tập) |
| 1999 | Larry David: Curb Your Enthusiasm Phim điện ảnh | HBO Executive |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Donald McKittridge (1 tập) |
| 1999 | Gia Đình Soprano Truyền hình | Perry Benedek (1 tập) |
| 1998 | The Hughleys Truyền hình | Casino Manager (1 tập) |
| 1998 | Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ Truyền hình | Dr. Manuel (1 tập) |
| 1997 | Veronica's Closet Truyền hình | Bryce's Lawyer (2 tập) |
| 1997 | The Practice Truyền hình | James Keplar (1 tập) |
| 1996 | 7th Heaven Truyền hình | Bill Mays (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Captain Millstein (1 tập) |
| 1995 | Charlie Grace Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | Ned & Stacey Truyền hình | Clergyman (1 tập) |
| 1995 | Safe Phim điện ảnh | Client |
| 1994 | Little Big League Phim điện ảnh | Little League Umpire |
| 1994 | Tonya & Nancy: The Inside Story Phim điện ảnh | Sports Agent |
| 1993 | Diagnosis: Murder Truyền hình | Mr. Slocombe (1 tập) |
| 1992 | Mad About You Truyền hình | Lawyer (1 tập) |
| 1991 | White Hot: The Mysterious Murder of Thelma Todd Phim điện ảnh | Medical Examiner |
| 1990 | Menu for Murder Phim điện ảnh | Police Sergeant |
| 1990 | The Great Los Angeles Earthquake Phim điện ảnh | Barry Jacobs |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Tom Hackman (1 tập) |
| 1990 | The Fresh Prince of Bel-Air Truyền hình | Frank (2 tập) |
| 1990 | The Adventures of Ford Fairlane Phim điện ảnh | Mortician |
| 1990 | Dream On Truyền hình | Xoltan Prince (1 tập) |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Grossbard (1 tập) |
| 1988 | Lady Mobster Phim điện ảnh | Gino Albertini |
| 1988 | Cocktail Phim điện ảnh | Job Interviewer |
| 1988 | Big Phim điện ảnh | Gym Teacher |