7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Pháp Lai
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengdu, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Pháp Lai có tên tiếng Anh là Fala Chen là một nữ diễn viên truyền hình - diễn viên điện ảnh, diễn viên lồng tiếng, diễn viên kịch nói, người mẫu, người mẫu ảnh, người viết tiểu thuyết, người dẫn chương trình kiêm ca sĩ người Mỹ gốc Trung Quốc, hoạt động nổi tiếng ở Hồng Kông.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Godzilla x Kong: Đế Chế Mới
7.3
Truyền hình
The Undoing
5.8
Phim điện ảnh
Bản ballad của tay bạc nhỏ
6.5
Truyền hình
Irma Vep
5.2
Phim điện ảnh
Revenge of the Green Dragons
5.9
Phim điện ảnh
Tiền Chuộc Đen
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
5.4
Phim điện ảnh
Bước Ngoặt
6.0
Phim điện ảnh
2011我愛HK開心萬歲
6.2
Phim điện ảnh
李碧華鬼魅系列:奇幻夜
7.6
Truyền hình
Bằng Chứng Thép
5.5
Phim điện ảnh
Lucky Lu
9.0
Truyền hình
Nghĩa Hải Hào Tình
8.0
Truyền hình
衝上雲霄
5.4
Phim điện ảnh
勁抽福祿壽
5.3
Phim điện ảnh
Ký Ức Máu
8.2
Truyền hình
Phong Trung Kỳ Duyên
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 神秘寶藏 Phim điện ảnh | |
| TBA | Gold Mountain Phim điện ảnh | |
| TBA | Necropol Phim điện ảnh | |
| TBA | The 23rd Annual Unforgettable Awards Red Carpet Pre-Show Phim điện ảnh | |
| 2026 | The 23rd Annual Unforgettable Awards Phim điện ảnh | |
| 2026 | Lucky Lu Phim điện ảnh | Si Yu |
| 2025 | Bản ballad của tay bạc nhỏ Phim điện ảnh | Dao Ming |
| 2025 | Ký Ức Máu Phim điện ảnh | Fiona |
| 2024 | Godzilla x Kong: Đế Chế Mới Phim điện ảnh | Iwi Queen |
| 2022 | Irma Vep Truyền hình | Cynthia Keng (8 tập) |
| 2021 | Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân Phim điện ảnh | Li |
| 2021 | Marvel Studios Assembled Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Marvel Studios Legends Truyền hình | Ying Li (archive footage) (uncredited) (1 tập) |
| 2020 | The Undoing Truyền hình | Jolene McCall (2 tập) |
| 2020 | 雁南飞 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 人來人往 Phim điện ảnh | Woman |
| 2014 | Revenge of the Green Dragons Phim điện ảnh | |
| 2014 | Phong Trung Kỳ Duyên Truyền hình | Qin Xiang (36 tập) |
| 2013 | Đại Luật Sư Tranh Tài Truyền hình | Eugene (32 tập) |
| 2013 | 李碧華鬼魅系列:奇幻夜 Phim điện ảnh | Chow Ching-Yi |
| 2013 | 冲上云霄2 Truyền hình | (43 tập) |
| 2012 | 萬千升呢福祿壽 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | Đông Tây Cung Lược Truyền hình | Chung Mo Yim (25 tập) |
| 2011 | 勁抽福祿壽 Phim điện ảnh | Sister Man |
| 2011 | Tiềm Hành Truy Kích Truyền hình | Jodie "Madam Jo" Chau (31 tập) |
| 2011 | Nữ Quyền Bảo Chi Lâm Truyền hình | 葵花 (32 tập) |
| 2011 | 2011我愛HK開心萬歲 Phim điện ảnh | Nicky |
| 2010 | 誘情轉駁 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Nghĩa Hải Hào Tình Truyền hình | Lau Ching (32 tập) |
| 2010 | Công Chúa Giá Đáo Truyền hình | Szeto Ngan Ping (32 tập) |
| 2010 | Ân Tình Hồ Ly Truyền hình | Ling-Wu Siu-Tsui (25 tập) |
| 2010 | 秋香怒點唐伯虎 Truyền hình | Chu Ting Yuk (20 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | Young Siu Tao Hong/Hui Hong |
| 2010 | Tiền Chuộc Đen Phim điện ảnh | Koo |
| 2009 | Ẩm Thực Cuộc Sống Truyền hình | Ng Choi Nei (Charlie) (30 tập) |
| 2009 | Bước Ngoặt Phim điện ảnh | Karen |
| 2008 | Sức Mạnh Tình Thân Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | Đấu Trí - Catch Me Now Truyền hình | Hong Mei-Lei (Minnie) (20 tập) |
| 2008 | Kim Thạch Lương Duyên Truyền hình | Shing Mei-Sam (Vicky) (20 tập) |
| 2007 | Bước Nhảy Truyền hình | Angela (20 tập) |
| 2007 | 森之愛情 Truyền hình | (10 tập) |
| 2007 | Đoàn Binh Nội Trợ - The Family Link Truyền hình | Angela (21 tập) |
| 2007 | Sóng Gió Gia Tộc Truyền hình | Kam Wing Hing 甘永慶, Tong Chi Yan (唐至欣) (40 tập) |
| 2006 | Bằng Chứng Thép Truyền hình | Yung Wai (1 tập) |
| 2006 | 美女廚房 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 衝上雲霄 Truyền hình | (43 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Bloodline Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2018 | 人來人往 Phim điện ảnh | Director |