7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李克勤
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Hak Kan, better known as Hacken Lee, is a Hong Kong singer, television host and actor, active since the 1980s.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.8
Phim điện ảnh
王家欣
6.7
Truyền hình
声生不息
5.2
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn 2
6.2
Phim điện ảnh
Yes! 一族
6.2
Phim điện ảnh
六壯士
6.0
Truyền hình
中国好声音
7.2
Truyền hình
吐槽大会
6.0
Truyền hình
我是歌手
9.2
Truyền hình
时光音乐会
6.0
Phim điện ảnh
漫畫風雲
3.7
Phim điện ảnh
女人.本色
7.5
Phim điện ảnh
2022年中央广播电视总台中秋晚会
4.0
Phim điện ảnh
美女食神
9.0
Phim điện ảnh
周慧敏 Deep V 25週年演唱會
7.0
Phim điện ảnh
Hacken Lee And Hong Kong Sinfonietta Live 2011
7.0
Phim điện ảnh
李克勤慶祝成立30週年演唱會 Hacken Lee 30th Anniversary Concert 2017
Danh sách phim đã đóng 81
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 粤语好声音2018 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 英皇娱乐25周年群星演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 弦續李克勤·港樂演唱會 Phim điện ảnh | 声乐 |
| 2023 | 李克勤 - 弦續 李克勤港樂演唱會 Hacken Lee X HK Phil Concert 2023 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 2022年中央广播电视总台中秋晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 慶祝香港回歸祖國二十五周年文藝晚會 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (15 tập) |
| 2022 | 扬帆远航大湾区——2022新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2021 | 聲夢傳奇 Truyền hình | Coaching Supervisor (14 tập) |
| 2021 | TME Live「想你 張國榮」線上音樂會 Phim điện ảnh | self |
| 2020 | 2021江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2019 | Pretty Crazy Joey Yung Concert Tour Phim điện ảnh | |
| 2019 | 容祖儿 PRETTY CRAZY 演唱会 嘉宾篇 Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | 粤语好声音2017 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 李克勤慶祝成立30週年演唱會 Hacken Lee 30th Anniversary Concert 2017 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 蒙面唱将猜猜猜 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 王家欣 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 蒙面歌王 Truyền hình | (11 tập) |
| 2015 | Joey Yung & Hacken Lee Concert Live 2015 Phim điện ảnh | himself |
| 2014 | Back To Priscilla 30th Anniversary Concert 2014 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 譚詠麟 李克勤左麟右李十週年演唱會2013 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Polygram Forever Live 2013 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self, Self - Host (13 tập) |
| 2012 | 张国荣浮想联翩演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Mentor (30 tập) |
| 2011 | Hacken Lee And Hong Kong Sinfonietta Live 2011 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 周慧敏 Deep V 25週年演唱會 Phim điện ảnh | 嘉宾 |
| 2010 | Uni-Power大合唱会 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 左麟右李演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Alan & Hacken 2009 Live Concert Phim điện ảnh | |
| 2009 | 星星同學會 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Hacken's Concert Hall Live Phim điện ảnh | |
| 2008 | 李克勤 你的克勤演奏厅 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 女人.本色 Phim điện ảnh | William Lee |
| 2007 | 美女食神 Phim điện ảnh | S. K. To |
| 2006 | Hacken Lee Seoul Concert Hall II Phim điện ảnh | Hacken Lee |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2006 | 左麟右李之我愛醫家人 Phim điện ảnh | Kit Li Zhijie |
| 2006 | 李克勤得心应手演唱会2006 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 翡翠歌星贺台庆 Truyền hình | (5 tập) |
| 2005 | 李克勤演奏厅 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 殘酷一叮 Truyền hình | (34 tập) |
| 2004 | 六壯士 Phim điện ảnh | 崔瑞強 |
| 2004 | Alan Tam & Hacken Lee 2004 Live Phim điện ảnh | Hacken Lee |
| 2004 | 左麟右李04开心演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2004 | Anita Classic Moment Live Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | 富豪海湾至尊家缘 Truyền hình | (7 tập) |
| 2003 | 愛在陽光下 Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | 梅艳芳红馆绝唱经典演唱会 Phim điện ảnh | 嘉宾 |
| 2003 | 不可思議星期二 (第一輯) Phim điện ảnh | |
| 2003 | Alan Tam & Hacken Lee Live Concert 2003 Phim điện ảnh | Hacken Lee |
| 2003 | 左麟右李演唱会2003 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 黃凱芹 Long time no see 演唱会 Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | 法網伊人 Truyền hình | (22 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Quyết Chiến Thực Thần Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2004 | Anita Classic Moment Live Phim điện ảnh | Songs |