7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王琳
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王琳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Vườn Sao Băng
7.0
Phim điện ảnh
Xin Chào Lý Hoán Anh
4.6
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại
4.6
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 2
3.9
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 3
4.1
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 4
7.5
Truyền hình
Tân Dòng Sông Ly Biệt
7.3
Truyền hình
Trường An Nặc
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.4
Truyền hình
Khuynh Thế Hoàng Phi
6.0
Phim điện ảnh
菜肉馄饨
6.2
Truyền hình
我家那闺女
6.7
Truyền hình
心术
7.5
Truyền hình
刁蛮新娘
7.0
Truyền hình
我家那小子
7.5
Truyền hình
百花深处
Danh sách phim đã đóng 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 菜肉馄饨 Phim điện ảnh | Fang |
| 2025 | 左边风很大 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 姐姐当家 Truyền hình | Self - Observee, Self - Observer (7 tập) |
| 2025 | 小重逢 Truyền hình | Wen Li (42 tập) |
| 2025 | 人生会议 Phim điện ảnh | 陶妈 |
| 2025 | 淬火年代 Truyền hình | Aunt Liu (1 tập) |
| 2025 | 出发吧!人间美好 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 花开如梦 Truyền hình | Hui / Middle-aged Su Xian (32 tập) |
| 2023 | 说好的幸福 Truyền hình | Lin Wan Qiu (32 tập) |
| 2023 | 惊天岳雷 Truyền hình | Li Wa (48 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (14 tập) |
| 2021 | 梦境人生 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Xin Chào Lý Hoán Anh Phim điện ảnh | Middle-aged Wang Qin |
| 2021 | 怦然再心动 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 奋斗吧主播 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2020 | Trường An Nặc Truyền hình | Imperial Consort Lin (60 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2019 | 未来的秘密 Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observer (1 tập) |
| 2018 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Dao Mingfeng (50 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observer (1 tập) |
| 2018 | 家有儿女初长成 Truyền hình | (100 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 多少爱,可以重来 Truyền hình | Wu Mei (56 tập) |
| 2016 | 乱世丽人行 Truyền hình | Su Jiaomei (50 tập) |
| 2016 | Chen Zhou Redresses a Wrong Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Cô Vợ Bất Đắc Dĩ Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 我叫刘传说 Truyền hình | 庞翻译 (40 tập) |
| 2015 | Tiểu Thời Đại 4 Phim điện ảnh | Ye Chuanping |
| 2015 | 花样姐姐 Truyền hình | (25 tập) |
| 2015 | Thiên Địa Tình Duyên Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 星厨驾到 Truyền hình | 参赛者 (25 tập) |
| 2014 | Tiểu Thời Đại 3 Phim điện ảnh | Ye Chuanping |
| 2014 | 淑女之家 Truyền hình | Fang Rouji (30 tập) |
| 2014 | 爱的秘笈 Truyền hình | Yang Jie (30 tập) |
| 2014 | Cung Tỏa Liên Thành Truyền hình | (44 tập) |
| 2013 | 一克拉梦想 Truyền hình | Pin Ti [Zhou Xuan's aunt] (60 tập) |
| 2013 | 爱情面前谁怕谁 Truyền hình | (36 tập) |
| 2013 | Tiểu Thời Đại 2 Phim điện ảnh | Ye Chuanping |
| 2013 | 婚前协议 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | Tiểu Thời Đại Phim điện ảnh | Ye Chuanping |
| 2013 | Đường Đến Ngai Vàng Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 凤九 (1 tập) |
| 2012 | 心术 Truyền hình | 顾晓梅 (36 tập) |
| 2012 | 有爱就有家 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 守望的天空 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 百花深处 Truyền hình | (37 tập) |
| 2012 | 烽火儿女情 Truyền hình | Feng Jiali (40 tập) |
| 2011 | 被遗弃的秘密 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | Khuynh Thế Hoàng Phi Truyền hình | Han Yuhe (44 tập) |
| 2011 | 告诉我你爱我 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 刁蛮新娘 Truyền hình | (4 tập) |
| 2009 | 五十玫瑰 Truyền hình | Fang Fei (25 tập) |
| 2007 | 笑着活下去 Truyền hình | 王琳 (37 tập) |
| 2007 | Sắc, Giới Phim điện ảnh | Mrs. Liao |
| 2006 | 真情无限之继母 Truyền hình | (25 tập) |
| 2005 | 新醉打金枝 Truyền hình | (34 tập) |
| 2004 | 汉光武大帝 Truyền hình | 佘赛兰 (1 tập) |
| 2004 | 空房子 Truyền hình | Ding Yalan (19 tập) |