7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Li Mingqi
- Ngày sinh
- (90 tuổi)
- Nơi sinh
- Dandong, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Mingqi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
8.8
Truyền hình
我爱我家
6.6
Phim điện ảnh
没事偷着乐
7.8
Phim điện ảnh
孝子贤孙伺候着
4.7
Phim điện ảnh
女人TAXI女人
6.5
Phim điện ảnh
敌后武工队
5.5
Phim điện ảnh
编外丈夫
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
7.0
Truyền hình
一地鸡毛
7.0
Phim điện ảnh
12次列车
9.0
Phim điện ảnh
黑脸女婿
9.0
Phim điện ảnh
青春无悔
8.0
Phim điện ảnh
离婚
8.0
Truyền hình
家有九凤
7.0
Truyền hình
我的美丽人生
7.0
Truyền hình
天下人家
10.0
Truyền hình
燕子李三
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 一切如你 Phim điện ảnh | 母亲 |
| 2019 | 我们的生活充满阳光 Truyền hình | (28 tập) |
| 2017 | 冼夫人之浩气英风 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 咱们穿越吧 Truyền hình | NPC (3 tập) |
| 2014 | 满仓进城 Truyền hình | Jing Mei's grandma (48 tập) |
| 2014 | 宝贝儿回家 Truyền hình | 宋母 (36 tập) |
| 2013 | 老公的春天 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 天下人家 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 你是我的幸福 Truyền hình | Grandma (30 tập) |
| 2011 | 春暖花开 Truyền hình | (33 tập) |
| 2010 | 我的美丽人生 Truyền hình | (28 tập) |
| 2009 | 三七撞上二十一 Truyền hình | 翟母 (30 tập) |
| 2009 | 房奴 Truyền hình | 丁母 (28 tập) |
| 2009 | 没有语言的生活 Truyền hình | 营小冬 (20 tập) |
| 2008 | 幸福合同 Phim điện ảnh | Wu Fengxia |
| 2007 | 无法抗拒 Truyền hình | 裴母 (24 tập) |
| 2007 | 双面胶 Truyền hình | Li's Mother (22 tập) |
| 2006 | 家有九凤 Truyền hình | (26 tập) |
| 2006 | 阿宝的故事 Phim điện ảnh | 晶晶奶 |
| 2004 | 空房子 Truyền hình | Mrs. Jin (19 tập) |
| 2004 | 厨子当官 Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | 阳光天井 Phim điện ảnh | 老太太 |
| 2003 | 中国刑警之九月风暴 Truyền hình | 赵母 (23 tập) |
| 2002 | 青衣 Truyền hình | 面瓜妈 (3 tập) |
| 2002 | 王中王 Truyền hình | 牛管家 (25 tập) |
| 2002 | 可怜天下男人心 Truyền hình | (26 tập) |
| 2002 | 秋香 Truyền hình | 刘妈 (20 tập) |
| 2002 | 父亲 Phim điện ảnh | 母亲 |
| 2001 | 秋香情戏唐伯虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 金搏虎 Truyền hình | 连妈 (20 tập) |
| 1999 | 燕子李三 Truyền hình | 老鸨 (34 tập) |
| 1999 | 没事偷着乐 Phim điện ảnh | 母亲 |
| 1999 | 家和万事兴之在外过年 Truyền hình | (3 tập) |
| 1999 | 青春出动 Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | Hoàn Châu cách cách Truyền hình | 容嬷嬷 (72 tập) |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 王婆 (5 tập) |
| 1997 | 危情时刻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 红发卡 Phim điện ảnh | 冯奶奶 |
| 1996 | 我家的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 电脑之家 Truyền hình | (26 tập) |
| 1995 | 敌后武工队 Phim điện ảnh | Aunt Hetao |
| 1995 | 一地鸡毛 Truyền hình | (10 tập) |
| 1994 | 小楼风景 Truyền hình | (26 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 李大妈 (1 tập) |
| 1993 | 编外丈夫 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 孝子贤孙伺候着 Phim điện ảnh | 孙大仙 |
| 1992 | 离婚 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 针眼儿警官 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 女人TAXI女人 Phim điện ảnh | 主任家保姆 |
| 1991 | 青春无悔 Phim điện ảnh | 郑母 |
| 1990 | 九千六百万双眼睛 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 武生泰斗 Truyền hình | 金爷妻 (10 tập) |
| 1988 | 黑脸女婿 Phim điện ảnh | 刘玉霞 |
| 1987 | 便衣警察 Truyền hình | Aunt (20 tập) |
| 1986 | 小镇总理 Truyền hình | (6 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |
| 1960 | 12次列车 Phim điện ảnh | 小叶 |