8.2
Truyền hình
Diễn xuất
이다해
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Da-hae (이다해), born Byun Da-hye (변다혜), is a South Korean actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Cuộc Hôn Nhân Hoàn Hảo
7.4
Truyền hình
Mật Danh IRIS
7.7
Truyền hình
Mật Danh IRIS II
7.7
Truyền hình
마이걸
8.1
Truyền hình
추노
7.6
Truyền hình
Ông Hoàng Khách Sạn
4.7
Truyền hình
착한마녀전
7.3
Truyền hình
미운 우리 새끼
7.0
Truyền hình
最佳情侣
7.7
Phim điện ảnh
Mật Danh Iris 2: Bản Điện Ảnh
6.9
Truyền hình
헬로! 애기씨
6.0
Truyền hình
Phía Đông Vườn Địa Đàng
5.5
Truyền hình
미스 리플리
7.0
Truyền hình
그린로즈
5.5
Truyền hình
불한당
6.5
Truyền hình
별의 소리
9.0
Truyền hình
SBS 연기대상
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Cuộc Hôn Nhân Hoàn Hảo Truyền hình | Ahn Soo-jin (12 tập) |
| 2022 | 요즘 남자 라이프 신랑수업 Truyền hình | (195 tập) |
| 2018 | 착한마녀전 Truyền hình | Cha Sun-Hee / Cha Do-Hee (40 tập) |
| 2017 | 하숙집 딸들 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2016 | 最佳情侣 Truyền hình | Choi Hwan-yeong / Ye Huanying (12 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | MC (3 tập) |
| 2014 | Ông Hoàng Khách Sạn Truyền hình | Ah Mo-Ne (32 tập) |
| 2013 | Mật Danh Iris 2: Bản Điện Ảnh Phim điện ảnh | Ji Soo-yeon |
| 2013 | Mật Danh IRIS II Truyền hình | Ji Soo-yeon (20 tập) |
| 2012 | 爱的蜜方 Truyền hình | Wang Xiao Xia (34 tập) |
| 2011 | 미스 리플리 Truyền hình | Jang Mi-ri (16 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (4 tập) |
| 2010 | 추노 Truyền hình | Un-nyun / Kim Hye-won (24 tập) |
| 2009 | Mật Danh IRIS Truyền hình | Ji Soo-Yeon, Ji Soo-yeon |
| 2008 | Phía Đông Vườn Địa Đàng Truyền hình | Min Hye-rin (56 tập) |
| 2008 | 불한당 Truyền hình | Jin Dal-Lae (16 tập) |
| 2007 | 헬로! 애기씨 Truyền hình | Lee Su-ha (16 tập) |
| 2005 | 마이걸 Truyền hình | Joo Yoo Rin (16 tập) |
| 2005 | 그린로즈 Truyền hình | Oh Soo Ah (22 tập) |
| 2004 | 왕꽃 선녀님 Truyền hình | Yoon Cho-won (1 tập) |
| 2004 | 별의 소리 Truyền hình | Ji Young (2 tập) |
| 2003 | 리얼 로망스 연애편지 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1992 | SBS 연기대상 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 1987 | KBS 연기대상 Truyền hình | Host (3 tập) |