7.8
Truyền hình
Diễn xuất
윤은혜
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Yoon Eun-hye (윤은혜) is a South Korean actress and singer. She was a member of girl group Baby V.O.X.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Tiệm Cà Phê Hoàng Tử
7.6
Truyền hình
Được Làm Hoàng Hậu
7.5
Truyền hình
내게 거짓말을 해봐
7.1
Phim điện ảnh
허삼관
6.5
Truyền hình
보고싶다
5.8
Phim điện ảnh
마이 블랙 미니드레스
6.9
Truyền hình
Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ
6.0
Truyền hình
설렘주의보
2.4
Truyền hình
Lấy Anh Em Dám Không
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
5.9
Phim điện ảnh
카리스마 탈출기
3.9
Phim điện ảnh
긴급조치 19호
5.5
Truyền hình
전지적 참견 시점
6.8
Truyền hình
Chàng Trai Vườn Nho
7.0
Truyền hình
MBC 가요대제전
10.0
Phim điện ảnh
사랑후애
6.0
Truyền hình
고고송
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 뜨개질 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 니돈내산 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 날아라 병아리 Truyền hình | Self - Mentor (5 tập) |
| 2025 | 추라이 추라이 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 인생에 한 번쯤, 킬리만자로 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2020 | 청춘다큐 다시, 스물 - 커피프린스 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2020 | 신박한 정리 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2019 | 고고송 Truyền hình | Gong Seon-hwa (2 tập) |
| 2018 | 설렘주의보 Truyền hình | Yoon Yoo Jung (16 tập) |
| 2018 | 전지적 참견 시점 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 사랑후애 Phim điện ảnh | Eun-hong |
| 2015 | 허삼관 Phim điện ảnh | Im Boon-bang |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | Lấy Anh Em Dám Không Truyền hình | Na Mi-rae (16 tập) |
| 2012 | 보고싶다 Truyền hình | Lee Soo-yeon (21 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (8 tập) |
| 2011 | 내게 거짓말을 해봐 Truyền hình | Gong Ah-jung (16 tập) |
| 2011 | 마이 블랙 미니드레스 Phim điện ảnh | Yoo-min |
| 2010 | Nàng Ngốc Và Quân Sư Truyền hình | Yoon Eun-soo (16 tập) |
| 2009 | Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ Truyền hình | Kang Hye-na (16 tập) |
| 2007 | Tiệm Cà Phê Hoàng Tử Truyền hình | Go Eun-chan (17 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Chàng Trai Vườn Nho Truyền hình | Lee Ji-hyun (16 tập) |
| 2006 | 카리스마 탈출기 Phim điện ảnh | Han Min Joo (Tomboy Boxer) |
| 2006 | Được Làm Hoàng Hậu Truyền hình | Shin Chae-kyeong (24 tập) |
| 2005 | MBC 가요대제전 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (66 tập) |
| 2002 | 긴급조치 19호 Phim điện ảnh | Self - cameo |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 뜨개질 Phim điện ảnh | Director, Writer |