7.4
Truyền hình
Diễn xuất
Chris Rose
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chris Rose.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Battlebots Pro League Truyền hình | Self - Host (17 tập) |
| 2024 | Chestnut vs. Kobayashi: Unfinished Beef Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | Air Jaws : Mordus de records Phim điện ảnh | Self |
| 2021 | BattleBots: Bounty Hunters Truyền hình | Himself (12 tập) |
| 2015 | Battle Bots: Robot chiến đấu Truyền hình | Play-By-Play (111 tập) |
| 2011 | Intentional Talk Truyền hình | Self - Host (10 tập) |
| 2010 | The PokerStars.net Big Game Truyền hình | Self - Commentator (60 tập) |
| 2009 | Million Dollar Challenge Truyền hình | Self - Host (4 tập) |
| 2006 | Two Tickets to Paradise Phim điện ảnh | Chris Rose |
| 2004 | BCS Selection Show Truyền hình | (5 tập) |
| 2004 | The Next Great Champ Truyền hình | (3 tập) |
| 2004 | Mr. 3000 Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | The Best Damn Sports Show Period Truyền hình | (42 tập) |
| 1999 | The Early Show Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | The Rapsittie Street Kids: Believe in Santa Phim điện ảnh | Executive Producer |