7.3
Truyền hình
Diễn xuất
羅敏莊
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 羅敏莊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Truyền hình
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
5.7
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt II
4.0
Phim điện ảnh
你咪理,我愛你!
5.5
Truyền hình
烽火奇遇結良緣
8.0
Phim điện ảnh
雷颂德THANK YOU演唱会
6.0
Truyền hình
Ba Họ Một Nhà
6.0
Truyền hình
兩妻時代
10.0
Truyền hình
Trái Bí Lớn
1.0
Truyền hình
Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate
7.0
Truyền hình
Ông Xã Vạn Tuế
8.0
Truyền hình
Tiệm Cà Phê Hữu Tình - Coffee Cat Mama
1.0
Truyền hình
天幕下的戀人
8.0
Truyền hình
Câu Chuyện Huyền Ảo
7.0
Truyền hình
Không Thể Khuất Phục
Phim điện ảnh
靚妹系列之不羈十七歲
Phim điện ảnh
超級發燒友
Truyền hình
Chuyển Thế Kinh Tình
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 日日媽媽聲 Truyền hình | (22 tập) |
| 2019 | 你咪理,我愛你! Phim điện ảnh | Angry Mother |
| 2013 | Tiệm Cà Phê Hữu Tình - Coffee Cat Mama Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | 雷颂德THANK YOU演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Ranh Giới Sinh Tử – 7 Days In Life Truyền hình | Au-yeung Ka-ka (20 tập) |
| 2010 | Ông Xã Vạn Tuế Truyền hình | Poon Nei-sin (20 tập) |
| 2010 | 情人眼裏高一D Truyền hình | (8 tập) |
| 2010 | Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 美麗高解像 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Trái Bí Lớn Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 彭美云 (25 tập) |
| 2008 | Oan Gia Tương Phùng Truyền hình | Amanda Ko Ah-Hin (20 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 彭美云 (25 tập) |
| 2007 | 兩妻時代 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Mảnh Vườn Xanh Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 天幕下的戀人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Phúc Vũ và Phiên Vân Truyền hình | 云清 (40 tập) |
| 2005 | Ba Họ Một Nhà Truyền hình | Lo Yim-Fan (20 tập) |
| 2005 | 百法百众 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | Chuyển Thế Kinh Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Câu Chuyện Huyền Ảo Truyền hình | 主持人, 谭芷玲 (Ella) (22 tập) |
| 2004 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình | (42 tập) |
| 2004 | 烽火奇遇結良緣 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Không Thể Khuất Phục Truyền hình | 李沁梅 (20 tập) |
| 2001 | Tiêu Thập Nhất Lang Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 超級發燒友 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Tây Du Ký Truyền hình | (42 tập) |
| 1992 | 靚妹系列之不羈十七歲 Phim điện ảnh |