6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Frank Meschkuleit
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Frank Meschkuleit.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Frankenstein
5.2
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Dưới Tháp Cổ 2
6.6
Phim điện ảnh
Harold & Kumar: Đến Lâu Đài Trắng
5.7
Phim điện ảnh
Bộ Vest Tuxedo
6.1
Phim điện ảnh
Ma Búp Bê 4
5.4
Phim điện ảnh
Đại Chiến Chó Mèo
6.0
Phim điện ảnh
Ông Già Tuyết 2
6.3
Phim điện ảnh
Mr. Magorium's Wonder Emporium
4.0
Phim điện ảnh
Quân Sư Tình Yêu
7.0
Truyền hình
Man Seeking Woman
6.4
Phim điện ảnh
Follow That Bird
5.9
Truyền hình
Noddy
6.3
Truyền hình
The Kids in the Hall: Death Comes to Town
6.6
Phim điện ảnh
Tuyết Đầu Mùa Ở Hang Fraggle Rock - The First Snow of Fraggle Rock
7.4
Truyền hình
Toopy and Binoo
6.3
Truyền hình
Don't Eat the Neighbours
8.5
Truyền hình
The Longhouse Tales
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Tuyết Đầu Mùa Ở Hang Fraggle Rock - The First Snow of Fraggle Rock Phim điện ảnh | Boober Fraggle / Large Marvin / Gluey Rudey / Pa Gorg / Uncle Travelling Matt / World's Oldest Fraggle (voice) |
| 2025 | Toopy and Binoo: Fabulous Adventures Truyền hình | Toopy (12 tập) |
| 2025 | Frankenstein Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2024 | Jim Henson Idea Man Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2015 | Man Seeking Woman Truyền hình | Puppeteer (1 tập) |
| 2013 | Toopy and Binoo Vroom Vroom Zoom Truyền hình | Toopy (voice) (73 tập) |
| 2010 | The Kids in the Hall: Death Comes to Town Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Quân Sư Tình Yêu Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2007 | Cuộc Chiến Dưới Tháp Cổ 2 Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2007 | Mr. Magorium's Wonder Emporium Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2005 | Mustard Pancakes Truyền hình | Mr. D (voice) (13 tập) |
| 2005 | Toopy and Binoo Truyền hình | Toopy (voice) (110 tập) |
| 2004 | Harold & Kumar: Đến Lâu Đài Trắng Phim điện ảnh | Raccoon (puppeteer) |
| 2003 | Phim Kinh Dị Hài Mỹ 3 Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2002 | Ông Già Tuyết 2 Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2002 | Bộ Vest Tuxedo Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2001 | Don't Eat the Neighbours Truyền hình | (26 tập) |
| 2001 | Đại Chiến Chó Mèo Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 2000 | The Longhouse Tales Truyền hình | Ish's Staff (26 tập) |
| 2000 | Internet Slutts Truyền hình | (18 tập) |
| 1998 | Ma Búp Bê 4 Phim điện ảnh | Additional Performances (puppeteer) |
| 1998 | St. Bear's Dolls Hospital Truyền hình | Ms. Chamomile / Needles (voice) (52 tập) |
| 1998 | Noddy Truyền hình | Warloworth Q. Weasel / Gaylord Gumball (voice) (75 tập) |
| 1995 | Groundling Marsh Truyền hình | (65 tập) |
| 1993 | Cocotte Minute Truyền hình | Minute (46 tập) |
| 1991 | Alligator Pie Phim điện ảnh | McGonigle |
| 1985 | Follow That Bird Phim điện ảnh | Additional Muppet Performer |