4.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Diệp Thiên Hành
- Danh sách thực hiện
- 121 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Diệp Thiên Hành.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Thanh Vân Kiếm Khách
7.2
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Ngũ Tổ
5.8
Phim điện ảnh
鐵超人
6.5
Phim điện ảnh
洪拳小子
6.9
Phim điện ảnh
射鵰英雄傳
7.2
Phim điện ảnh
新不了情
5.2
Phim điện ảnh
Bùa Con Rết
6.6
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Song Hùng
6.5
Phim điện ảnh
洪拳與詠春
7.0
Phim điện ảnh
蔡李佛小子
7.3
Phim điện ảnh
白玉老虎
5.8
Phim điện ảnh
Thư Kiếm Ân Cừu Lục
6.4
Phim điện ảnh
八國聯軍
6.4
Phim điện ảnh
五虎將
6.7
Phim điện ảnh
倚天屠龍記
7.0
Phim điện ảnh
請帖
6.1
Phim điện ảnh
獵頭
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | 人蛇大戰:勾魂蛇魔女 Phim điện ảnh | Xiao Jiao |
| 1994 | 喂,搵邊位? Phim điện ảnh | |
| 1993 | 走佬威龍 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 新不了情 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 星期五之舞男 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 雷霆掃穴 Phim điện ảnh | Lung's thug |
| 1990 | Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại Truyền hình | (21 tập) |
| 1990 | 大唐名捕 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | Hiệp Khách Hành Truyền hình | 易天行 (20 tập) |
| 1989 | 都市獵人 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 晉文公傳奇 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 玉面飛狐 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 太平天國 Truyền hình | (45 tập) |
| 1988 | 天堂血路 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Hình Cảnh Bản Sắc Phim điện ảnh | |
| 1987 | Thư Kiếm Ân Thù Lục Truyền hình | 白振 (28 tập) |
| 1987 | 天龍神劍 Truyền hình | 赤虎 (20 tập) |
| 1987 | 獵鯊行動 Truyền hình | (18 tập) |
| 1986 | 淑女也瘋狂 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 皇上保重 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 皇上保重 (數碼修復版) Truyền hình | 陈统领 (20 tập) |
| 1985 | 江湖了斷 Phim điện ảnh | Gangster in Warehouse |
| 1985 | 小狐仙 Phim điện ảnh | Man at Bus Stop |
| 1985 | 貓靈 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 歌舞昇平 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | Giang Hồ Lãng Tử Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 吕四娘(数码修复版) Truyền hình | 巴顏 (25 tập) |
| 1984 | 秋瑾 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | 君子好逑 Phim điện ảnh | Man getting out of sports car |
| 1984 | Cuộc Hẹn Kim Tiền - Gary's Angel Truyền hình | (18 tập) |
| 1983 | 空心大少爺 Phim điện ảnh | Bald man pawning guitar |
| 1983 | Thanh Vân Kiếm Khách Phim điện ảnh | Japanese Troublemaker |
| 1982 | 佳人有約 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 俠客行 Phim điện ảnh | Chief |
| 1982 | Bùa Con Rết Phim điện ảnh | |
| 1982 | 十三妹 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 獵頭 Phim điện ảnh | Killer with Melon Knife |
| 1982 | 陳真 Truyền hình | 山本弘 (20 tập) |
| 1981 | 大俠霍元甲 Truyền hình | 赵震北 (20 tập) |
| 1981 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Phim điện ảnh | Tournament Fighter |
| 1981 | Võ Hiệp Đế Nữ Hoa Truyền hình | (50 tập) |
| 1981 | 大控訴 Truyền hình | GIGO (25 tập) |
| 1980 | 請帖 Phim điện ảnh | One of the Four Killers |
| 1979 | 怒劍鳴 Truyền hình | (60 tập) |
| 1979 | 俠盜風流 Truyền hình | (8 tập) |
| 1979 | 龍形虎步千里追 Phim điện ảnh | Lok Fu |
| 1978 | 老夫子奇趣錄 Phim điện ảnh | Meng's Gang Member |
| 1978 | 倚天屠龍記 Phim điện ảnh | Sheung Yu Chun |
| 1978 | 烏龍濟公 Phim điện ảnh | Guan Deren |
| 1978 | 紅衣喇嘛 Phim điện ảnh | Red Lama's Side Man |
| 1977 | 明月刀雪夜殲仇 Phim điện ảnh | Murong's Man |
| 1977 | 多情劍客無情劍 Phim điện ảnh | Yun's invited hero (uncredited) |
| 1977 | 射鵰英雄傳 Phim điện ảnh | Luk Shing-Fung |
| 1977 | 白玉老虎 Phim điện ảnh | Clan Member |
| 1977 | 阿Sir毒后老虎槍 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 少林寺 Phim điện ảnh | Shaolin Student (uncredited) |
| 1976 | 蔡李佛小子 Phim điện ảnh | Li Ting |
| 1976 | 八國聯軍 Phim điện ảnh | Boxer |
| 1975 | Jin mao shi wang Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | ผีเบล Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | Bí Mật Đảo Linh Xà Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 狼人神探 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 七号公馆 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 吉祥酒店 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2009 | 聊齋 畫皮 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 女拳王之東瀛雙辣 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 倩女失魂 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 龍馬精神大贏家 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 新東成西就 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 水滸笑傳之金球疑案 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 鬼味人間II:鬼屋幻影 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 2003 | 人蛇大戰:勾魂蛇魔女 Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2003 | 網吧驚魂 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 女拳王1之拳壇爭霸 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 幕後殺手 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2002 | 七月七日迴魂夜 Phim điện ảnh | Writer |
| 2000 | 流氓特警 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 玉蒲团之阳物性教 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 玉蒲團之雲雨山莊 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 玉蒲團之淫行無道 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 玉蒲團之淫行天下 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 玉蒲团之极乐宝鉴 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 風月寶鑑之家花自有香 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 风月宝鉴之淫乱英雄传 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 风月宝鉴-淫乱英雄传 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 香帅传奇之天一神油 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 香帥傳奇之桃花傳奇 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之淫奴李瓶兒 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之性娃伍月娘 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之片片淫花開 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之我為嫂狂 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之迷姦武二郎 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之情逗李師師 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之西門慶慾火焚身 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之淫聲浪語蕩梁山 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 香帥傳奇之我和疆屍有個約會 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之風騷孽后趙春梅 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千禧金瓶梅之天地淫絕豔雙娃 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 香帥傳奇之美艷殺手一點紅 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 风月宝鉴之冥府春色 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 香帥傳奇之淫幫亂中原 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 風月寶監之春色無邊女兒國 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 至激殺人犯 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 赌王斗赌后 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 少林活寶貝 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1993 | 我愛狐狸精 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1993 | 世外情緣 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1992 | 星期五之舞男 Phim điện ảnh | Script, Director |
| 1992 | Hổ Ẩn Hang Rồng Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | 康熙艳谭 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1991 | 曝光人物 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1989 | 都市獵人 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1986 | 你情我願 Phim điện ảnh | Writer |
| 1986 | 初一十五 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1983 | 空心大少爺 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1982 | 佳人有約 Phim điện ảnh | Assistant Director |