6.9
Phim điện ảnh
Đạo diễn
許鞍華
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Anshan, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Ann Hui On-wah (born 23 May 1947 to a Chinese father and a Japanese mother) is a Hong Kong film director, film producer and occasional screenwriter, one of the most critically acclaimed amongst the Hong Kong New Wave.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Phúc Tinh
7.0
Phim điện ảnh
Phương Thế Ngọc
7.5
Phim điện ảnh
Dì Đào
7.0
Phim điện ảnh
Tiếu Ngạo Giang Hồ
7.6
Phim điện ảnh
歲月神偷
6.8
Phim điện ảnh
河流
7.6
Phim điện ảnh
Thuyền Nhân
6.7
Phim điện ảnh
黃金時代
6.0
Phim điện ảnh
Bao Giờ Trăng Sáng
7.1
Phim điện ảnh
天水圍的日與夜
6.5
Phim điện ảnh
Nam Nhân Tứ Thập
5.6
Phim điện ảnh
第一炉香
7.3
Phim điện ảnh
Bán Sanh Duyên
7.6
Phim điện ảnh
客途秋恨
6.2
Phim điện ảnh
我是路人甲
6.9
Phim điện ảnh
Giang Hồ Sát Lệnh
7.5
Phim điện ảnh
女人,四十
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 大俠胡金銓 第二部曲─斷腸人在天涯 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 大俠胡金銓 第一部曲─先知曾經來過 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 大侠胡金铨 Truyền hình | self (2 tập) |
| 2022 | 繼園臺七號 Phim điện ảnh | The Pickpocket (voice) |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Self (segment "Conversation in Depth") |
| 2021 | 开拍吧 Truyền hình | (19 tập) |
| 2020 | 好好拍電影 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我是路人甲 Phim điện ảnh | Ann Hui |
| 2014 | 她认出了风暴:萧红和她的黄金时代 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 另一邊的風景:香港電影攝影師黃仲標 Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 歲月神偷 Phim điện ảnh | Miss Chan |
| 2007 | 戲王之王 Phim điện ảnh | Police Chief |
| 2006 | 我要成名 Phim điện ảnh | Ann Hui |
| 2002 | 一蚊雞保鑣 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 初戀嗱喳麵 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 地久天長 Phim điện ảnh | Dr Li |
| 2000 | Giang Hồ Sát Lệnh Phim điện ảnh | Thirteenth Sister |
| 1999 | 千言萬語 Phim điện ảnh | Director in TV ad |
| 1997 | 去日苦多 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 河流 Phim điện ảnh | Film Director |
| 1996 | Kim Chi Ngọc Diệp 2 Phim điện ảnh | Air Stewardess |
| 1996 | 浪漫風暴 Phim điện ảnh | Teacher |
| 1995 | 女人,四十 Phim điện ảnh | Neighbour |
| 1995 | 搶閘媽咪 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 許鞍華數風流人物 Truyền hình | 主持 (5 tập) |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Mrs Ma's Gynaecologist |
| 1990 | 笑星撞地球 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 今夜不設防 Truyền hình | 许鞍华 (1 tập) |
| 1988 | Calling the Shots Phim điện ảnh | Self |
| 1983 | Ngũ Phúc Tinh Phim điện ảnh | Maxim's Counter Staff |
| 1983 | Visions Cinema: Film as a Way of Life: Hong Kong Cinema - A Report by Tony Rayns Phim điện ảnh | Self |
| 1981 | 愛殺 Phim điện ảnh | Di Di |
| 1980 | 有你冇你 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self, Host (4 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 詩 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | 第一炉香 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Hoa Tiêu Chi Vị Phim điện ảnh | Producer, Executive Producer |
| 2018 | 藍天白雲 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Bao Giờ Trăng Sáng Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 黃金時代 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 我的路 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 美好2012 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Dì Đào Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2010 | 得閒炒飯 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 天水圍的夜與霧 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2008 | 天水圍的日與夜 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 姨媽的後現代生活 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 玉觀音 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 幽靈人間II鬼味人間 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Nam Nhân Tứ Thập Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2001 | Du Viên Kinh Mộng Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | 幽靈人間 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 千言萬語 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1997 | Bán Sanh Duyên Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1997 | 去日苦多 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1997 | 鸦片战争 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 女人,四十 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1994 | 天國逆子 Phim điện ảnh | Producer, Costume Design |
| 1993 | 少年與英雄 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Phương Thế Ngọc Phim điện ảnh | Co-Producer, Production Design |
| 1992 | 許鞍華數風流人物 Truyền hình | Writer, Director, Creator (5 tập) |
| 1991 | 上海假期 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Cực Đạo Truy Tung Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 客途秋恨 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 今夜星光燦爛 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 江南书剑情 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 香香公主 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 書劍恩仇錄 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1984 | 傾城之戀 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Thuyền Nhân Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 胡越的故事 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 撞到正! Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 瘋劫 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 獅子山下: 橋 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | ICAC:男子漢 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | ICAC:歸去來兮 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | ICAC:牛扒費 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | ICAC:黑白 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | ICAC:第九條 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | ICAC:查案記 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 獅子山下:路 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 獅子山下:來客 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 北斗星:阿詩 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 北斗星:少年 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1976 | 龍虎豹(第六集) Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | CID:殺女案 Phim điện ảnh | Director |