7.6
Truyền hình
Diễn xuất
Jonathan Mangum
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Charleston, South Carolina, USA
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Jonathan Mangum is an American actor and comedian. He was a cast member of the variety show The Wayne Brady Show and is the announcer for the game show Let's Make a Deal.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
6.8
Phim điện ảnh
Chân Nhỏ, Bạn Ở Đâu?
7.9
Truyền hình
iCarly
7.7
Truyền hình
Married... with Children
8.3
Truyền hình
Chicago Med
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
6.0
Phim điện ảnh
Imagine That
7.9
Truyền hình
Pushing Daisies
7.3
Truyền hình
Những quý cô đấu vật quyến rũ
6.8
Truyền hình
Roseanne
6.2
Phim điện ảnh
The Revenant
7.3
Truyền hình
Reno 911!
6.5
Truyền hình
The Drew Carey Show
6.8
Phim điện ảnh
iCarly: iGo to Japan
6.6
Truyền hình
Just Shoot Me!
7.9
Truyền hình
Clarissa Explains It All
7.1
Truyền hình
seaQuest DSV
6.9
Truyền hình
Baskets
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | The Fun Show Truyền hình | Dad (1 tập) |
| 2020 | Ujokes Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2019 | A Patient Man Phim điện ảnh | Tom Alexander |
| 2018 | I'll Be Next Door for Christmas Phim điện ảnh | Bradley |
| 2018 | Puppy Star Christmas Phim điện ảnh | Rover |
| 2018 | Chân Nhỏ, Bạn Ở Đâu? Phim điện ảnh | Additional Voices (voice) |
| 2018 | Pup Star: World Tour Phim điện ảnh | Rover |
| 2017 | Pup Star: Better 2Gether Phim điện ảnh | Rover (voice) |
| 2017 | Những quý cô đấu vật quyến rũ Truyền hình | Priest / Judge Eric (1 tập) |
| 2016 | Pup Star Phim điện ảnh | Rover (voice) |
| 2016 | Monkey Up Phim điện ảnh | Jim Andrews |
| 2016 | Baskets Truyền hình | Tony (1 tập) |
| 2015 | Chicago Med Truyền hình | Delmer Brendl (1 tập) |
| 2015 | Celebrity Family Feud Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | Celebrity Name Game Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2014 | House at the End of the Drive Phim điện ảnh | Robert |
| 2013 | Whose Line Is It Anyway? Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2012 | Trust Us with Your Life Truyền hình | Himself (8 tập) |
| 2011 | Drew Carey's Improv-A-Ganza Truyền hình | Self (40 tập) |
| 2011 | Fast and Loose Truyền hình | (8 tập) |
| 2009 | Let's Make a Deal Truyền hình | Self - Announcer (2200 tập) |
| 2009 | The Revenant Phim điện ảnh | Newscaster |
| 2009 | Imagine That Phim điện ảnh | Franklin's Associate |
| 2008 | iCarly: iGo to Japan Phim điện ảnh | Henri P'Twa |
| 2007 | Pushing Daisies Truyền hình | Bernard Slaybeck (1 tập) |
| 2007 | iCarly Truyền hình | Henri P'Twa (3 tập) |
| 2007 | The ½ Hour News Hour Truyền hình | Dr. Samuel Pinkner, Craig Kurlander, Hank Allen (1 tập) |
| 2007 | The Sarah Silverman Program Truyền hình | Matt Markus (1 tập) |
| 2004 | Drew Carey's Green Screen Show Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Daniel Keating (1 tập) |
| 2003 | Reno 911! Truyền hình | Yokel (1 tập) |
| 2001 | The Wayne Brady Show Truyền hình | (11 tập) |
| 2000 | Strip Mall Truyền hình | Josh MacIntosh (29 tập) |
| 1998 | Suicide, the Comedy Phim điện ảnh | Carl |
| 1997 | USA High Truyền hình | Heckler, Marvin (1 tập) |
| 1997 | Just Shoot Me! Truyền hình | Bob Toliver (1 tập) |
| 1995 | The Drew Carey Show Truyền hình | Scott (17 tập) |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Med Student Ryan Bradford (1 tập) |
| 1993 | seaQuest DSV Truyền hình | Covington (1 tập) |
| 1991 | Clarissa Explains It All Truyền hình | Waiter, Pizza Guy #1 (1 tập) |
| 1988 | Roseanne Truyền hình | Flip (1 tập) |
| 1987 | Married... with Children Truyền hình | Hal (1 tập) |