7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
いかりや長介
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Sumida City, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho いかりや長介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 THE MOVIE
6.1
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 THE MOVIE 2 レインボーブリッジを封鎖せよ!
7.4
Truyền hình
グッドラック!!
6.3
Phim điện ảnh
39 刑法第三十九条
8.1
Truyền hình
踊る大捜査線
7.8
Phim điện ảnh
息子
7.6
Truyền hình
金田一少年の事件簿
7.3
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル
8.7
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 秋の犯罪撲滅スペシャル
5.7
Truyền hình
白い影
8.3
Truyền hình
ガッコの先生
7.0
Truyền hình
あなたの隣に誰かいる
7.7
Truyền hình
サイコドクター
8.0
Phim điện ảnh
流れ板七人
5.0
Truyền hình
蘇える金狼
9.0
Phim điện ảnh
川の流れのように
10.0
Phim điện ảnh
てなもんや幽霊道中
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | あなたの隣に誰かいる Truyền hình | Goro Kazuma (10 tập) |
| 2003 | 踊る大捜査線 THE MOVIE 2 レインボーブリッジを封鎖せよ! Phim điện ảnh | Heihachiro Waku |
| 2003 | グッドラック!! Truyền hình | Ryuji Shinkai (10 tập) |
| 2002 | サイコドクター Truyền hình | (2 tập) |
| 2001 | 外科医零子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 恋人はスナイパー Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | ガッコの先生 Truyền hình | Choichiro Asakura (11 tập) |
| 2001 | 壁ぎわ税務官 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 弁護士・猪狩文助 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 白い影 Truyền hình | 石倉由蔵 (10 tập) |
| 2000 | 涙をふいて Truyền hình | Yuichiro Murata (11 tập) |
| 2000 | しあわせ家族計画 Phim điện ảnh | Yuko's father |
| 2000 | 川の流れのように Phim điện ảnh | Morishita |
| 2000 | GO-CON! Phim điện ảnh | Chef |
| 1999 | 蘇える金狼 Truyền hình | (11 tập) |
| 1999 | 39 刑法第三十九条 Phim điện ảnh | Patient |
| 1998 | 踊る大捜査線 THE MOVIE Phim điện ảnh | Heihachiro Waku |
| 1998 | 踊る大捜査線 秋の犯罪撲滅スペシャル Phim điện ảnh | Heihachiro Waku |
| 1998 | 踊る大捜査線 番外編 湾岸署婦警物語 初夏の交通安全スペシャル Phim điện ảnh | Heihachiro Waku |
| 1997 | 踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル Phim điện ảnh | Heihachiro Waku |
| 1997 | イヴ 〜 Santaclaus Dreaming 〜 Truyền hình | Koshiba Seijuurou (10 tập) |
| 1997 | 流れ板七人 Phim điện ảnh | Kihachi Mita |
| 1997 | 踊る大捜査線 Truyền hình | Heihachiro Waku (11 tập) |
| 1995 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Kentaro Ootsuki (2 tập) |
| 1994 | 取調室 Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | 八丁堀捕物ばなし Truyền hình | (2 tập) |
| 1993 | 徹底的に愛は… Truyền hình | Hiromichi Nakahara (11 tập) |
| 1992 | 町奉行日記 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 息子 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Mộng Phim điện ảnh | Crying Demon |
| 1987 | 傑作時代劇 かるわざ剣法 Phim điện ảnh | |
| 1982 | ドリフのクリスマスプレゼント Truyền hình | (10 tập) |
| 1981 | 初笑い!ザ・ドリフターズ全員集合!! Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | ドリフ大爆笑 Truyền hình | (68 tập) |
| 1975 | 正義だ!味方だ!全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1975 | ザ・ドリフターズのカモだ!!御用だ!! Phim điện ảnh | |
| 1974 | The Drifters, Thiên Đường Ở Đâu?! Phim điện ảnh | |
| 1974 | 超能力だよ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1973 | 大事件だよ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1973 | チョットだけョ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1972 | 舞妓はんだよ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1972 | 祭りだお化けだ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1971 | 春だドリフだ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1971 | ツンツン節だよ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1970 | 喜劇 右向けェ左! Phim điện ảnh | |
| 1970 | 誰かさんと誰かさんが全員集合!! Phim điện ảnh | Chokichi |
| 1970 | ズンドコズンドコ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1969 | ミヨちゃんのためなら全員集合!! Phim điện ảnh | Chokichi |
| 1969 | いい湯だな全員集合!! Phim điện ảnh | Chokichi |
| 1969 | ドリフターズですよ!全員突撃 Phim điện ảnh | |
| 1969 | ドリフターズですよ!特訓特訓また特訓 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ドリフターズですよ!冒険冒険また冒険 Phim điện ảnh | |
| 1968 | クレージーメキシコ大作戦 Phim điện ảnh | Patrol officer |
| 1968 | ドリフターズですよ!盗って盗って盗りまくれ Phim điện ảnh | |
| 1968 | やればやれるぜ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1967 | ドリフターズですよ!前進前進また前進 Phim điện ảnh | |
| 1967 | てなもんや幽霊道中 Phim điện ảnh | Doeman Togashi |
| 1967 | なにはなくとも 全員集合!! Phim điện ảnh | Chokichi Ikariya |
| 1967 | 幕末 てなもんや大騒動 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 夢は夜ひらく Phim điện ảnh | Apache |