7.9
Truyền hình
Đạo diễn
Bob Koherr
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bob Koherr.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
5.8
Phim điện ảnh
Cuộc Đua Đến Núi Phù Thủy
8.6
Truyền hình
Những phù thủy xứ Waverly
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
7.5
Truyền hình
Cần Sa
7.1
Truyền hình
Hannah Montana
8.0
Truyền hình
Jessie
8.0
Truyền hình
Gia Đình Thunderman
7.7
Truyền hình
The Suite Life on Deck
7.7
Truyền hình
Lãnh Án
7.9
Truyền hình
Good Luck Charlie
6.5
Truyền hình
According to Jim
7.4
Truyền hình
The Big Show Show
6.3
Truyền hình
Anger Management
7.9
Truyền hình
Austin & Ally
7.1
Truyền hình
Baby Daddy
6.2
Phim điện ảnh
Firehouse Dog
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | Zeke and Luther Truyền hình | Rex (1 tập) |
| 2009 | Cuộc Đua Đến Núi Phù Thủy Phim điện ảnh | Marty |
| 2008 | Raising the Bar Truyền hình | George (1 tập) |
| 2007 | Firehouse Dog Phim điện ảnh | Captain Marc Fahey (voice) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Marcus (1 tập) |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | R. Scott Gemmill (1 tập) |
| 2005 | Cần Sa Truyền hình | Bear (1 tập) |
| 2004 | Extreme Dating Phim điện ảnh | Large Man |
| 2003 | Lãnh Án Truyền hình | Carl Baxter (1 tập) |
| 2002 | George Lopez Truyền hình | Carl (1 tập) |
| 2001 | Maniacts Phim điện ảnh | Bull |
| 2000 | Poor White Trash Phim điện ảnh | Jim Bronco |
| 2000 | Strip Mall Truyền hình | Blair / Blank / Blunt (29 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Mike (1 tập) |
| 1998 | Inferno Phim điện ảnh | Bwanna |
| 1998 | V.I.P. Truyền hình | Thelonius Brock (1 tập) |
| 1997 | Brooklyn South Truyền hình | Lloyd Rogers (1 tập) |
| 1997 | Plump Fiction Phim điện ảnh | Grip |
| 1997 | The Outsider Phim điện ảnh | Rath |
| 1996 | Nash Bridges Truyền hình | Steve Pope (1 tập) |
| 1996 | Pacific Blue Truyền hình | Bruno Brecker (1 tập) |
| 1995 | Space: Above and Beyond Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | Ned & Stacey Truyền hình | Host (1 tập) |
| 1995 | Cybill Truyền hình | Big Guy (1 tập) |
| 1994 | Party of Five Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 1992 | Romeo and Julia Phim điện ảnh | Romeo |
| 1986 | Parting Glances Phim điện ảnh | Sam |
Danh sách đoàn làm phim 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Phù Thủy Thường Trú Tại Xứ Waverly Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2022 | Lopez vs Lopez Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2020 | The Big Show Show Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2019 | Team Kaylie Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2019 | Mr. Iglesias Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | No Good Nick Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2018 | The Conners Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2017 | Raven's Home Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2016 | Bizaardvark Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2015 | BUNK'D: Learning the Ropes Truyền hình | Director (29 tập) |
| 2015 | Best Friends Whenever Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2014 | Cristela Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Mystery Girls Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Friends with Better Lives Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Saint George Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2014 | I Didn't Do It Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2013 | Gia Đình Thunderman Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Dads Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Hot Guys with Guns Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2012 | Austin & Jessie & Ally All Star New Year Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Anger Management Truyền hình | Director (55 tập) |
| 2012 | Baby Daddy Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Austin & Ally Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Jessie Truyền hình | Director (23 tập) |
| 2011 | Happily Divorced Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | A.N.T. Farm Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2010 | Good Luck Charlie Truyền hình | Director, Producer (54 tập) |
| 2008 | True Jackson, VP Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2008 | The Suite Life on Deck Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2007 | Những phù thủy xứ Waverly Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Hannah Montana Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2005 | Freddie Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2005 | Out of Practice Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Stacked Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Living with Fran Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Listen Up! Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2003 | It's All Relative Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2003 | Wanda at Large Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2002 | Still Standing Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2002 | George Lopez Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2001 | According to Jim Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2000 | Nikki Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | Plump Fiction Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1995 | The Drew Carey Show Truyền hình | Director (22 tập) |