7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
待田京介
- Ngày sinh
- (90 tuổi)
- Nơi sinh
- Tateyama, Chiba Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 147 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 待田京介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
現代やくざ 人斬り与太
5.8
Phim điện ảnh
ウルフガイ 燃えろ狼男
7.0
Phim điện ảnh
座頭市果し状
7.4
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒
6.7
Phim điện ảnh
「無頼」より 大幹部
6.1
Phim điện ảnh
暗黒街大通り
5.7
Phim điện ảnh
日本脱出
7.2
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒 一宿一飯
6.3
Phim điện ảnh
蘇える金狼
7.3
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒 花札勝負
7.1
Phim điện ảnh
くノ一忍法
7.2
Phim điện ảnh
網走番外地
6.2
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒 鉄火場列伝
6.4
Phim điện ảnh
日本女侠伝 激斗ひめゆり岬
5.9
Phim điện ảnh
実録・私設銀座警察
7.7
Phim điện ảnh
昭和残侠伝 唐獅子仁義
6.6
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒 二代目襲名
Danh sách phim đã đóng 147
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | 修羅の群れ 第3部 完結編 大抗争列島!! Phim điện ảnh | |
| 1985 | 最後の博徒 Phim điện ảnh | Tomoda Hisashi |
| 1984 | 修羅の群れ Phim điện ảnh | |
| 1983 | 恋人よ、われに帰れ Phim điện ảnh | |
| 1982 | 御用船炎上 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 十六文からす堂 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 新・御金蔵破り Phim điện ảnh | |
| 1980 | 江戸川乱歩シリーズ 魅せられた美女 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 蘇える金狼 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 黄金の犬 Phim điện ảnh | Shunsuke Goto |
| 1978 | 日本の首領 完結篇 Phim điện ảnh | Tokutaro Shindo |
| 1978 | 花十字架 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | 日本の仁義 Phim điện ảnh | |
| 1977 | やくざ戦争 日本の首領 Phim điện ảnh | Atsushi Mitaka |
| 1976 | 忍術・猿飛佐助 Phim điện ảnh | |
| 1975 | ウルフガイ 燃えろ狼男 Phim điện ảnh | Kato |
| 1974 | The Yakuza Phim điện ảnh | Kato |
| 1974 | 実録飛車角 狼どもの仁義 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 三代目襲名 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 山口組三代目 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 実録・私設銀座警察 Phim điện ảnh | |
| 1973 | まむしの兄弟 刑務所暮し四年半 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 昭和残侠伝 破れ傘 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 日蔭者 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 木枯し紋次郎 関わりござんせん Phim điện ảnh | Mitsuki Bunzo |
| 1972 | まむしの兄弟 傷害恐喝十八犯 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 男の代紋 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 昭和極道史 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 日本暴力団 殺しの盃 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 現代やくざ 人斬り与太 Phim điện ảnh | Takeo Gunji |
| 1972 | 純子引退記念映画 関東緋桜一家 Phim điện ảnh | Ginji |
| 1972 | 傷だらけの人生 古い奴でござんす Phim điện ảnh | Ginji |
| 1972 | 緋牡丹博徒 仁義通します Phim điện ảnh | |
| 1971 | 日本女侠伝 激斗ひめゆり岬 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 暴力団再武装 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 不良番長 手八丁口八丁 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 関東兄弟仁義 仁侠 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 女渡世人 おたの申します Phim điện ảnh | Ginzo |
| 1971 | 傷だらけの人生 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 緋牡丹博徒 お命戴きます Phim điện ảnh | Tusegoro |
| 1971 | 極悪坊主 飲む打つ買う Phim điện ảnh | |
| 1970 | 最後の特攻隊 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 札つき博徒 Phim điện ảnh | Shinjiro |
| 1970 | 博徒仁義 盃 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 不良番長 出たとこ勝負 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 夜遊びの帝王 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 博奕打ち 流れ者 Phim điện ảnh | Shinkichi Shimizu |
| 1970 | 現代女胴師 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 任侠興亡史 組長と代貸 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 血染の代紋 Phim điện ảnh | Kasama |
| 1970 | 現代任侠道 兄弟分 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 関東テキヤ一家 Phim điện ảnh | Tetsuo Hikiji |
| 1969 | 日本暗殺秘録 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 緋牡丹博徒 鉄火場列伝 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女親分 喧嘩渡世 Phim điện ảnh | Yuichiro Sakaki |
| 1969 | 組織暴力 兄弟盃 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 夜の歌謡シリーズ 港町ブルース Phim điện ảnh | |
| 1969 | 懲役三兄弟 Phim điện ảnh | Danshichi |
| 1969 | 緋牡丹博徒 二代目襲名 Phim điện ảnh | Fujimatsu |