7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngô Khải Hoa
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 155 tác phẩm
Tiểu sử
Lawrence Ng Kai-wah is a popular TV actor in Hong Kong. His more famous works include the television series Healing Hands and the film Sex and Zen.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Tân Long Môn Khách Sạn
6.2
Phim điện ảnh
Nhục Bồ Đoàn 1
7.3
Phim điện ảnh
Nguyễn Linh Ngọc
5.7
Phim điện ảnh
滿清十大酷刑
5.8
Phim điện ảnh
Kẻ Săn Bóng Đêm
6.9
Phim điện ảnh
Đại Phú Hào
8.5
Truyền hình
Tôi Như Ánh Dương Rực Rỡ
6.6
Phim điện ảnh
雞同鴨講
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
6.4
Phim điện ảnh
Bác Sĩ Lưu Manh
6.2
Phim điện ảnh
Tiên Hạc Thần Trâm
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
6.6
Phim điện ảnh
Nộ Triều
7.1
Phim điện ảnh
新難兄難弟
5.8
Phim điện ảnh
Báo Đen Báo Thù
6.2
Phim điện ảnh
末路狂花
5.8
Phim điện ảnh
香港奇案之吸血貴利王
Danh sách phim đã đóng 155
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 廉政行動1996 Truyền hình | 伍普照 |
| 2026 | 交锋 Truyền hình | Wen Zongshu (40 tập) |
| 2026 | Tội ác không nên có Truyền hình | 康力 (25 tập) |
| 2026 | Huyễn Thế Truyền hình | Chi Jianshen (10 tập) |
| 2025 | Tôi Như Ánh Dương Rực Rỡ Truyền hình | Nie Chengyuan (14 tập) |
| 2025 | Chấp Pháp Giả Môn Truyền hình | Lui Hok-sum (25 tập) |
| 2025 | Sư Thành Sơn Hải Truyền hình | Zheng Qiu (2 tập) |
| 2024 | 萬千星輝賀台慶 57th Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 浩哥闹县衙 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Nộ Triều Phim điện ảnh | |
| 2022 | 大法医宋慈系列之偷梁换柱 Phim điện ảnh | Song Lizong |
| 2022 | 欲望迷宫 Phim điện ảnh | 老徐 |
| 2022 | Hắc Kim Phong Bạo Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | 唐伯虎之偷天换日 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 罗布泊之九龙天棺 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 我在香港遇见他 Truyền hình | Chen Mingxuan (26 tập) |
| 2020 | 再见,陌生人 Phim điện ảnh | 沈建强 |
| 2019 | 站住!小偷 Phim điện ảnh | Shen Ling |
| 2019 | Phi Hổ Cực Chiến 2 Truyền hình | Paul Poon (30 tập) |
| 2019 | 最后一刻 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 愛笑種夢室之龍在江湖 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 爱笑种梦室之龙在江湖 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 妖宴 Phim điện ảnh | Dugu |
| 2018 | 造梦者 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 寻味秘盗 Phim điện ảnh | Bao Qiancheng |
| 2018 | 閨房之午夜鏡中人 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 南海四大名捕之谌捕头 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 厉害了我的叔 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 菜刀又见菜刀 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 阴阳小子 Phim điện ảnh | |
| 2017 | S的秘密 Phim điện ảnh | Fang Lang |
| 2017 | 第七日 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 兄弟之义字当头 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 呆呆计划 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 网商 Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | Ẩn Thế Giả Môn Truyền hình | Gong Ning (20 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 不死之身 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Định Mệnh Truyền hình | 乔文杰 George (28 tập) |
| 2016 | 下辈子还做我老爸 Truyền hình | (33 tập) |
| 2016 | 恋爱教父之三个“坏”家伙 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 探秘者 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Kẻ Săn Bóng Đêm Phim điện ảnh | Psychiatrist's Husband |
| 2015 | 零点杀机 Phim điện ảnh | Mo Hong |
| 2015 | 《雙城記》:信天游(上)(下) Phim điện ảnh | |
| 2014 | Tái Chiến Minh Thiên Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | Nữ Nhân Câu Lạc Bộ Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 父子神探之雨夜迷踪 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Chuyện Tình Bác Sĩ Truyền hình | Lok Man-Sang (30 tập) |
| 2013 | Bảy Sát Thủ Phim điện ảnh | Revolutionist |
| 2011 | 上海滩之侠医传奇 Truyền hình | 江舒涵 (16 tập) |
| 2010 | 法網群英 Truyền hình | 方智浩 (35 tập) |
| 2010 | 我的丑爹 Truyền hình | (33 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | 70's Doctor Ching |
| 2009 | 车上奇遇 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 亲家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 3分钟先生 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 樓住有情人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 陶器人形 Phim điện ảnh | Ming Fu |
| 2004 | Đồn Cảnh Sát Số 7 Truyền hình | (25 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | Đồn Cảnh Sát Số 7 Truyền hình | Creator |
| 1986 | 鑽石王老五 Truyền hình | Actor's Assistant (1 tập) |