7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Grant Rosenmeyer
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Manhasset - New York - USA
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Grant Rosenmeyer is actor, writer and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Mặt Trái Phố Wall
7.9
Truyền hình
Monk
7.8
Truyền hình
Blue Bloods
8.1
Truyền hình
Đừng Quá Nhiệt Tình
5.8
Phim điện ảnh
I Think We're Alone Now
6.9
Truyền hình
Bạn gái cũ nổi loạn
7.3
Truyền hình
Late Night with Conan O'Brien
6.6
Phim điện ảnh
Come As You Are
5.5
Phim điện ảnh
The Hebrew Hammer
5.3
Phim điện ảnh
Temps
5.4
Phim điện ảnh
Shook
8.2
Truyền hình
Oliver Beene
7.0
Truyền hình
TV Funhouse
8.7
Phim điện ảnh
The Secret Art of Human Flight
5.2
Truyền hình
Jonny Zero
7.0
Phim điện ảnh
Royally Screwed
5.5
Phim điện ảnh
Chasing the Blues
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Cinephile Phim điện ảnh | Jake |
| 2026 | Behind the Eight-Ball Phim điện ảnh | Trevor |
| 2026 | Royally Screwed Phim điện ảnh | Marty |
| 2024 | The Secret Art of Human Flight Phim điện ảnh | Ben Grady |
| 2024 | Rusty Lightnin' Kick Starts Phim điện ảnh | Agent Reynolds |
| 2021 | The Beta Test Phim điện ảnh | APE Agent (uncredited) |
| 2021 | Shook Phim điện ảnh | Kellan |
| 2020 | Come As You Are Phim điện ảnh | Scotty |
| 2018 | Chasing the Blues Phim điện ảnh | Alan Thomas |
| 2018 | All You Can Eat Phim điện ảnh | Matty |
| 2016 | Mặt Trái Phố Wall Phim điện ảnh | Tech Dave |
| 2016 | Temps Phim điện ảnh | Jefferson |
| 2015 | Bạn gái cũ nổi loạn Truyền hình | Jason (1 tập) |
| 2015 | Scheme Squad Phim điện ảnh | Ted Mantis |
| 2014 | Fairfield Phim điện ảnh | Tucker Donovan |
| 2014 | Limbos Phim điện ảnh | Widower |
| 2014 | The Smut Locker Phim điện ảnh | Josh Bell |
| 2010 | Blue Bloods Truyền hình | Brian (1 tập) |
| 2005 | Jonny Zero Truyền hình | Seth Morganstern (1 tập) |
| 2003 | The Hebrew Hammer Phim điện ảnh | Young Mordechai |
| 2003 | Oliver Beene Truyền hình | Oliver Beene (24 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Young Adrian Monk (1 tập) |
| 2001 | Gia Đình Thiên Tài Phim điện ảnh | Ari Tenenbaum |
| 2000 | TV Funhouse Truyền hình | Jokámel Boy (1 tập) |
| 2000 | Đừng Quá Nhiệt Tình Truyền hình | Wilson (1 tập) |
| 1993 | Late Night with Conan O'Brien Truyền hình | Self - Guest (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Cinephile Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2025 | FOXBODY Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2024 | The Secret Art of Human Flight Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Come As You Are Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | I Think We're Alone Now Phim điện ảnh | Thanks |
| 2016 | Temps Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2014 | The Smut Locker Phim điện ảnh | Screenplay |