8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Barry Diamond
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Barry Diamond.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Seinfeld
8.1
Truyền hình
Đừng Quá Nhiệt Tình
6.3
Phim điện ảnh
Bachelor Party
6.4
Phim điện ảnh
House Party
5.6
Phim điện ảnh
Tiệc Tại Gia
5.5
Phim điện ảnh
House Party 2
6.1
Phim điện ảnh
Bebe's Kids
4.3
Phim điện ảnh
Farce of the Penguins
5.0
Phim điện ảnh
Class Reunion
3.5
Phim điện ảnh
National Lampoon's Movie Madness
6.1
Phim điện ảnh
Get Crazy
4.5
Phim điện ảnh
Heartbeeps
6.5
Truyền hình
The Naked Truth
5.2
Phim điện ảnh
Talkin' Dirty After Dark
7.2
Truyền hình
The Parent 'Hood
7.0
Phim điện ảnh
Public Enemy #2
Phim điện ảnh
Robert Townsend: Partners in Crime: Vol. 3
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Tiệc Tại Gia Phim điện ảnh | Cop |
| 2006 | Farce of the Penguins Phim điện ảnh | Your Sister Was in the Mood Penguin |
| 2000 | Đừng Quá Nhiệt Tình Truyền hình | Mental Patient (1 tập) |
| 1996 | Good News Week Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1995 | The Naked Truth Truyền hình | Carmine (1 tập) |
| 1995 | The Parent 'Hood Truyền hình | (2 tập) |
| 1994 | Những Người Bạn Truyền hình | Phone Guy (1 tập) |
| 1992 | Bebe's Kids Phim điện ảnh | Nuclear Father / Motorcycle Cop (voice) |
| 1991 | House Party 2 Phim điện ảnh | Cop #2 |
| 1991 | Talkin' Dirty After Dark Phim điện ảnh | White Man |
| 1991 | Public Enemy #2 Phim điện ảnh | Attorney |
| 1990 | House Party Phim điện ảnh | Cop #1 |
| 1989 | Robert Townsend: Partners in Crime: Vol. 4 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Pat Buckles (1 tập) |
| 1989 | Robert Townsend: Partners in Crime: Vol. 3 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Bachelor Party Phim điện ảnh | Rudy |
| 1983 | Get Crazy Phim điện ảnh | Stagehand |
| 1983 | The 1/2 Hour Comedy Hour Truyền hình | Announcer (1 tập) |
| 1982 | Class Reunion Phim điện ảnh | Chip Hendrix |
| 1982 | National Lampoon's Movie Madness Phim điện ảnh | Junkie ("Municipalians") |
| 1981 | Heartbeeps Phim điện ảnh | Firing Range Technician / Catskil |