7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
David Stuart
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Edmonton, Alberta, Canada
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Stuart.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Siêu Nhiên
6.8
Truyền hình
Mũi Tên Xanh
8.1
Truyền hình
Giải Mã Kỳ Án
7.5
Truyền hình
Cổng Thời Gian
5.6
Phim điện ảnh
Gã Hàng Xóm Chết Tiệt
7.2
Truyền hình
Thiện Xạ
7.7
Truyền hình
Eureka
6.8
Truyền hình
Zoo
6.7
Truyền hình
Ngũ Hành Thích Khách
6.7
Truyền hình
Miền Hoang Vu
7.3
Truyền hình
Golf Thủ Kỳ Tài - Stick
7.2
Truyền hình
Wild Cards
6.1
Phim điện ảnh
Pumpkin Pie Wars
6.1
Phim điện ảnh
Christmas in the Air
7.0
Truyền hình
Jake 2.0
7.3
Phim điện ảnh
Mystery 101
6.4
Phim điện ảnh
Garage Sale Mystery: Guilty Until Proven Innocent
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Golf Thủ Kỳ Tài - Stick Truyền hình | Businessman (1 tập) |
| 2024 | Tipline Mysteries: Dial 1 for Murder Phim điện ảnh | Mr. White |
| 2024 | Wild Cards Truyền hình | Scarfman (1 tập) |
| 2023 | Mistletoe Connection Phim điện ảnh | Mr. Kline |
| 2023 | Miền Hoang Vu Truyền hình | Expensive Attorney (1 tập) |
| 2023 | Fourth Down and Love Phim điện ảnh | Whaler G.M. |
| 2020 | Roux the Day: A Gourmet Detective Mystery Phim điện ảnh | Michael Goldstein |
| 2019 | Ngũ Hành Thích Khách Truyền hình | Meeting Leader (1 tập) |
| 2019 | Mystery 101 Phim điện ảnh | Jamison Mook |
| 2018 | Jingle Around the Clock Phim điện ảnh | Mr. Szabo |
| 2017 | Christmas in the Air Phim điện ảnh | Eric |
| 2017 | Tiny House of Terror Phim điện ảnh | Darren |
| 2017 | A Surrogate's Nightmare Phim điện ảnh | Reverend Pehme |
| 2016 | Ice Truyền hình | Pell (1 tập) |
| 2016 | Thiện Xạ Truyền hình | President - USA (1 tập) |
| 2016 | Pumpkin Pie Wars Phim điện ảnh | Bob Dooley |
| 2016 | Garage Sale Mystery: Guilty Until Proven Innocent Phim điện ảnh | Cliff |
| 2015 | Zoo Truyền hình | NSW News Anchor #3 (1 tập) |
| 2015 | Helix Phim điện ảnh | Mark |
| 2013 | King & Maxwell Truyền hình | Jeremy Daniels (1 tập) |
| 2012 | Mũi Tên Xanh Truyền hình | Deputy Director Bell (4 tập) |
| 2012 | Cổng Thời Gian Truyền hình | Bank Manager (1 tập) |
| 2011 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi - Chiến Dịch Bóng Ma Phim điện ảnh | Julia's Friend |
| 2008 | Sweet Amerika Phim điện ảnh | Tim |
| 2008 | Giải Mã Kỳ Án Truyền hình | Observer Supervisor (1 tập) |
| 2007 | Flash Gordon Truyền hình | Verden Man (1 tập) |
| 2006 | Gã Hàng Xóm Chết Tiệt Phim điện ảnh | Oblivious Dad |
| 2006 | Dysfunction Phim điện ảnh | Uncle Jack |
| 2006 | Eureka Truyền hình | Pharmacist (1 tập) |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Evan's Dad, Pete / Leviathan (1 tập) |
| 2005 | Criminal Intent Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2003 | Jake 2.0 Truyền hình | Terence (1 tập) |
| 2002 | The Climb Phim điện ảnh | Greg |
| 1993 | Hồ Sơ Tuyệt Mật Truyền hình | Seaman (uncredited) (1 tập) |
| 1987 | 21 Jump Street Truyền hình | Background Actor (uncredited) (1 tập) |
| 1959 | International Detective Truyền hình | Detective (1 tập) |