5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
生田悦子
- Ngày sinh
- Mất
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Fukuoka, Fukuoka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 生田悦子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
ええじゃないか
5.9
Phim điện ảnh
赤んぼ少女
7.0
Phim điện ảnh
白昼堂々
10.0
Phim điện ảnh
花の季節
10.0
Phim điện ảnh
夜明けの二人
9.0
Phim điện ảnh
栄光の黒豹
7.0
Phim điện ảnh
いい湯だな全員集合!!
10.0
Phim điện ảnh
新網走番外地 嵐呼ぶダンプ仁義
7.0
Phim điện ảnh
新宿酔いどれ番地 人斬り鉄
8.0
Phim điện ảnh
天使の誘惑
Phim điện ảnh
大安旅行
Phim điện ảnh
追いつめる
Phim điện ảnh
コント55号と水前寺清子の神様の恋人
Phim điện ảnh
喜劇・大安旅行
Phim điện ảnh
命果てる日まで
Phim điện ảnh
猛烈社員 スリゴマ忍法
Phim điện ảnh
卑弥呼殺人事件
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | ロボゲイシャ Phim điện ảnh | Kinu |
| 2008 | 赤んぼ少女 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 破天荒力 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 卑弥呼殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 花の季節 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 月曜ドラマランド 悪魔くん Phim điện ảnh | |
| 1981 | ええじゃないか Phim điện ảnh | Nui |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | 新宿酔いどれ番地 人斬り鉄 Phim điện ảnh | Harumi |
| 1972 | 新網走番外地 嵐呼ぶダンプ仁義 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 追いつめる Phim điện ảnh | |
| 1971 | 可愛い悪女 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 栄光の黒豹 Phim điện ảnh | |
| 1969 | いい湯だな全員集合!! Phim điện ảnh | Miyo |
| 1969 | 猛烈社員 スリゴマ忍法 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 大安旅行 Phim điện ảnh | |
| 1968 | コント55号と水前寺清子の神様の恋人 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 喜劇・大安旅行 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 白昼堂々 Phim điện ảnh | Yuki Yaohashi |
| 1968 | 天使の誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 夜明けの二人 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 爽春 Phim điện ảnh | Ayako Kigawa |
| 1967 | 女たちの庭 Phim điện ảnh | 石塚いずみ |
| 1967 | あゝ君が愛 Phim điện ảnh | Tomoko Wakamiya |
| 1966 | 命果てる日まで Phim điện ảnh |