6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
John Abbott
- Ngày sinh
- (81 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho John Abbott.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
Bác Sĩ Vô Danh
8.2
Truyền hình
Agatha Christie's Poirot
7.9
Truyền hình
Bottom
6.7
Phim điện ảnh
The Young Poisoner's Handbook
7.0
Truyền hình
Bergerac
6.8
Truyền hình
Trial & Retribution
5.4
Truyền hình
A.D.
7.6
Phim điện ảnh
Doctor Who: Horror of Fang Rock
5.9
Phim điện ảnh
Measure for Measure
7.3
Truyền hình
Z-Cars
6.8
Truyền hình
Wycliffe
6.8
Truyền hình
Mixed Blessings
4.5
Truyền hình
Angels
5.8
Truyền hình
Slinger's Day
6.7
Phim điện ảnh
Magic Moments
7.0
Truyền hình
The Chief
7.5
Truyền hình
Moody and Pegg
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | Bottom Mindless Violence Phim điện ảnh | Mormon (archive footage) |
| 1997 | Trial & Retribution Truyền hình | Usher (2 tập) |
| 1995 | The Young Poisoner's Handbook Phim điện ảnh | Chairman |
| 1994 | Wycliffe Truyền hình | Dan Farthing (1 tập) |
| 1994 | Bốn Đám Cưới và Một Đám Ma Phim điện ảnh | Polite Verger - Wedding Four |
| 1991 | Bottom Truyền hình | Mormon (1 tập) |
| 1990 | Kappatoo Truyền hình | Derek Cashmere (14 tập) |
| 1990 | The Chief Truyền hình | Sgt. Hopkins (1 tập) |
| 1989 | Magic Moments Phim điện ảnh | Reporter |
| 1989 | Agatha Christie's Poirot Truyền hình | Detective (1 tập) |
| 1986 | Slinger's Day Truyền hình | Customer (1 tập) |
| 1985 | A.D. Truyền hình | Job, First Guard (1 tập) |
| 1981 | Bergerac Truyền hình | Jerry Bruce (1 tập) |
| 1979 | Measure for Measure Phim điện ảnh | Second Gentleman |
| 1978 | Mixed Blessings Truyền hình | Court Clerk (1 tập) |
| 1977 | Doctor Who: Horror of Fang Rock Phim điện ảnh | Vince Hawkins |
| 1975 | Angels Truyền hình | (2 tập) |
| 1974 | Moody and Pegg Truyền hình | Timothy (1 tập) |
| 1963 | Bác Sĩ Vô Danh Truyền hình | Vince (4 tập) |
| 1962 | Z-Cars Truyền hình | (1 tập) |