6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Diêu Doanh Doanh
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Singapore
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Diêu Doanh Doanh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
7.2
Phim điện ảnh
Thập Vạn Hỏa Cấp
8.3
Truyền hình
Bức Màn Bí Mật
9.0
Truyền hình
Nghĩa Hải Hào Tình
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
8.2
Truyền hình
Lực Lượng Phản Ứng
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.7
Truyền hình
Độc Tâm Thần Thám
7.2
Truyền hình
Ván Bài Gia Nghiệp
7.8
Truyền hình
天地豪情
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
7.7
Truyền hình
Luật Sư Đại Tài
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
6.0
Truyền hình
Miss Universe
6.0
Truyền hình
Kỳ Án Nhà Thanh
7.0
Truyền hình
掃黃先鋒
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Kho Báu Định Mệnh Truyền hình | (24 tập) |
| 2022 | Điện Hạ Ma Mãnh Truyền hình | (25 tập) |
| 2020 | Đặc Cảnh Sân Bay Truyền hình | Chou Fung Chu {Man Sir's wife} (25 tập) |
| 2018 | Hội Đồng Cứu Vợ Truyền hình | Tang Dai Yun Ping [Milan's stepmother] (8 tập) |
| 2018 | Baby Đến Rồi Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Mẹ Vợ Rực Rỡ - The Tofu War Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Đội Điều Tra Linh Tinh Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Quý Nàng Hẩm Phận Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | Trí Mạng Phục Hoạt - Dead Wrong Truyền hình | 何颖妍 (28 tập) |
| 2016 | Luật Sư Đại Tài Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | Ẩm Thực Thần Thám Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | Tình Yêu Và Ngã Rẽ Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | 鐵馬戰車 Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | Thám Tử Mù Phim điện ảnh | Pang's Daughter-in-Law |
| 2013 | 熟男有惑 Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | Thần Thám Cao Luân Bố Truyền hình | (25 tập) |
| 2012 | Ranh Giới Thiện Ác - Highs And Lows Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 愛·回家 Truyền hình | (191 tập) |
| 2011 | 結·分@謊情式 Truyền hình | (139 tập) |
| 2011 | Thần thám Phúc Lộc Thọ Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | Ván Bài Gia Nghiệp Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 依家有喜 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | Nghĩa Hải Hào Tình Truyền hình | Lee Yuk-king (32 tập) |
| 2010 | Độc Tâm Thần Thám Truyền hình | 吴美如 (20 tập) |
| 2010 | Kỳ Án Nhà Thanh 2 Truyền hình | Ka Sau-yuk (21 tập) |
| 2010 | Thiết mã tầm kiều Truyền hình | Hao Ho Fa (25 tập) |
| 2010 | 秋香怒點唐伯虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | 70's Matchmaker |
| 2010 | Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Bản Sao Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | 疑情別戀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 和味濃情 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 野蠻奶奶大戰戈師奶 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Nỗi Lòng Của Cha Truyền hình | (25 tập) |
| 2007 | 蘭花刼 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | 愛情全保 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | (239 tập) |
| 2006 | Bí Mật Bảo Tàng Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Kỳ Án Nhà Thanh Truyền hình | Ka Sau-yuk (41 tập) |
| 2005 | Mẹ Chồng Khó Tính Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Phận Nữ Long Đong Truyền hình | (26 tập) |
| 2005 | Mưu Sinh Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 心理心裏有個謎 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Giấc Mộng Hiệp Sĩ Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 當四葉草碰上劍尖時 Truyền hình | (11 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 劉玉欣 (30 tập) |
| 2002 | 情事緝私檔案 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 朱姬 (40 tập) |
| 2000 | 夢想成真 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 大囍之家 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | Bức Màn Bí Mật Truyền hình | 蓝彩蝶 (22 tập) |
| 1998 | Lưới Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 師奶強人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình | 沈翘 (32 tập) |
| 1998 | 掃黃先鋒 Truyền hình | (22 tập) |
| 1998 | 天地豪情 Truyền hình | Apple Ko (62 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 霍惠思 (1 tập) |
| 1997 | Thập Vạn Hỏa Cấp Phim điện ảnh | Janet |
| 1996 | O記實錄II Truyền hình | (30 tập) |